Sport Huancayo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Boys

Sport Huancayo vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-0 Sport Boys tại Primera División, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 6, hòa 1, Sport Boys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLWWW Sport Huancayo
WDWLW Sport Boys
  1. 29' Edinson Chavez
  2. 37' Cristian Carbajal
  3. HT0-0
  4. 60' R. Huaccha · H. Ángeles 1-0
  5. 63' J. Ríos F. Grahl
  6. 63' K. Peña J. Barco
  7. 69' B. Palacios E. Chávez
  8. 73' Jorge Rios
  9. 77' F. Roca P. Bueno
  10. 77' J. Villamarín C. Techera
  11. 79' J. Viveros R. Gómez
  12. 79' L. Cano R. Huaccha
  13. 79' J. Núñez C. Ross
  14. 87' T. Carranza M. Pérez
  15. 90'+2 Hugo Ángeles
  16. 90'+3 Brandon Palacios
  17. FT1-0

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Valencia
  1. 12Á. Zamudio 7.0
  2. 24Á. Pérez 7.0
  3. 33Otávio Gut 7.2
  4. 4Guti 7.3
  5. 2H. Ángeles 7.7
  6. 22R. Salcedo 7.0
  7. 11C. Ross ▼ 79' 6.9
  8. 27M. Pérez ▼ 87' 7.9
  9. 10M. Lliuya 7.0
  10. 20R. Gómez ▼ 79' 6.9
  11. 19R. Huaccha ▼ 79' 7.7

Dự bị 9

  1. 14J. Viveros ▲ 79' 7.0
  2. 9L. Cano ▲ 79' 6.9
  3. 8J. Núñez ▲ 79' 6.5
  4. 7T. Carranza ▲ 87' 6.3
  5. 18R. Espinosa
  6. 15L. Garro
  7. 6J. Aguirre
  8. 88J. Pinto
  9. 21L. Benítes
Sport Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Gamboa
  1. 12I. Quispe 7.9
  2. 28E. Chávez ▼ 69' 6.5
  3. 2W. Schuler 6.9
  4. 29F. Mansilla 6.9
  5. 31C. Carbajal 6.6
  6. 25R. Salazar 6.3
  7. 17J. Morales 6.3
  8. 8F. Grahl ▼ 63' 6.9
  9. 10C. Techera ▼ 77' 6.3
  10. 23J. Barco ▼ 63' 6.6
  11. 27P. Bueno ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 22J. Ríos ▲ 63' 6.2
  2. 30K. Peña ▲ 63' 6.6
  3. 19B. Palacios ▲ 69' 6.3
  4. 9F. Roca ▲ 77' 6.7
  5. 33J. Villamarín ▲ 77' 6.3
  6. 14C. Correa
  7. 1S. Rivadeneyra
  8. 6A. Quintana
  9. 5M. Amondarain

Thống kê

013
040
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
3Phạt góc0
2Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
534Chuyền bóng258
466Chuyền chính xác185
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

35Trận đấu36
39Ghi được35
59Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu