Sport Boys
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Sport Huancayo

Sport Boys vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-3 Sport Huancayo tại Primera División, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 1, Sport Huancayo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Trọng tài
J. Cartagena
Phong độ
WDWLW Sport Boys
LLWWW Sport Huancayo
  1. 6' A. Blanco · D. Saffadi 1-0
  2. 10' M. Guevgeozián A. Blanco
  3. 33' 1-1 L. Benítes11m
  4. HT1-1
  5. 46' Á. Pérez J. Pérez
  6. 51' 1-2 C. Ross
  7. 65' P. Vivanco L. Nieto
  8. 71' Renzo Revoredo
  9. 73' 1-3 R. Huaccha · J. Valoyes
  10. 74' Ángel Pérez
  11. 75' D. Morales L. Benítes
  12. 80' D. Manicero M. Lliuya
  13. 80' A. Rojas A. Rosell
  14. 81' Alfredo Rojas
  15. 81' J. Chávez J. Alarcón
  16. 84' Hugo Ángeles
  17. 86' V. Perlaza R. Huaccha
  18. 87' J. Chávez · D. Saffadi 2-3
  19. 88' Victor Perlaza
  20. 89' Jesus Chavez
  21. 89' Jesus Chavez
  22. 89' Jesus Chavez
  23. 90'+5 Ricardo Salcedo
  24. FT2-3

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Alayo
  1. 1P. Álvarez 7.2
  2. 13R. Revoredo 5.9
  3. 4C. Florez 6.6
  4. 2J. Bolívar 6.6
  5. 17L. Garro 6.2
  6. 8L. Ramírez 6.0
  7. 32L. Nieto ▼ 65' 6.3
  8. 14C. Torrejón 7.2
  9. 30J. Alarcón ▼ 81' 7.5
  10. 9A. Blanco ▼ 10' 7.6
  11. 11D. Saffadi ⇢2 8.2

Dự bị 7

  1. 19M. Guevgeozián ▲ 10' 6.9
  2. 16P. Vivanco ▲ 65' 6.2
  3. 10J. Chávez ▲ 81' 7.7
  4. 35I. Quispe
  5. 24E. Uribe
  6. 27J. Lobatón
  7. 15X. Moreno
Sport Huancayo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Desio
  1. 12A. Zamudio 6.9
  2. 3V. Balta 6.6
  3. 2H. Ángeles 6.9
  4. 4J. Valoyes 7.2
  5. 25A. Rosell ▼ 80' 6.9
  6. 21L. Benítes ▼ 75' 7.5
  7. 22R. Salcedo 7.0
  8. 10M. Lliuya ▼ 80' 6.6
  9. 16J. Pérez ▼ 46' 6.2
  10. 11C. Ross 7.2
  11. 19R. Huaccha ▼ 86' 7.2

Dự bị 7

  1. 24Á. Pérez ▲ 46' 6.9
  2. 18D. Morales ▲ 75' 6.3
  3. 20D. Manicero ▲ 80' 6.3
  4. 6A. Rojas ▲ 80' 6.5
  5. 9V. Perlaza ▲ 86' 6.3
  6. 27J. Pinto
  7. 23C. Monsalvo

Thống kê

131
150
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm12
6Trúng đích8
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
1Phạt góc1
3Việt vị4
15Phạm lỗi23
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
356Chuyền bóng446
271Chuyền chính xác357
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

38Trận đấu36
43Ghi được61
67Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu