Sport Boys vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-1 Sport Huancayo tại Primera División, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 1, Sport Huancayo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- WDWLW Sport Boys
- LLWWW Sport Huancayo
- 12' J. Alarcon · C. Carbajal 1-0
- 41' Enzo Ariel Fernandez
- HT1-0
- 46' ▲ N. Lujan ▼ J. Posito
- 61' ▲ M. de Jesus ▼ E. Fernandez
- 67' 1-1 J. Sanguinetti
- 70' ▲ F. Martinez ▼ J. Alarcon
- 70' ▲ L. Nequecaur ▼ L. Urruti
- 74' ▲ D. Carabano ▼ R. Huaccha
- 75' F. Martinez · C. H. Da 2-1
- 78' Hansell Riojas
- 85' Rodrigo Colombo
- 88' ▲ S. Aranda ▼ C. Carbajal
- 90'+7 Luciano Nequecaur
- 90'+13 Nahuel Luján
- 90'+12 Ricardo Salcedo
- 90'+11 Hugo Ángeles
- 90'+11 Hugo Ángeles
- 90' ▲ P. Magallanes ▼ E. Villar
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 6.9
- 24O. Mora 7.5
- 6E. Saba 7.3
- 5R. Colombo 7.2
- 26H. Riojas 6.9
- 31C. Carbajal ⇢ ▼ 88' 6.9
- 7C. Lopez 7.7
- 41A. Solis
- 8C. H. Da ⇢ 7.3
- 99J. Alarcon ⚽ ▼ 70' 7.9
- 11L. Urruti ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 88E. Franco
- 35D. Alvarado
- 25R. Salazar
- 16S. Aranda ▲ 88' 6.7
- 23J. Gonzales
- 77F. Martinez ⚽ ▲ 70' 7.3
- 13F. Roca
- 9L. Nequecaur ▲ 70' 6.3
- 18G. Rodriguez
- 12A. Zamudio 6.2
- 16S. Barboza 6.6
- 26M. Gaona 6.3
- 92Y. Murillo 6.3
- 2H. Angeles 6.2
- 38E. Villar ▼ 90' 7.2
- 22R. Salcedo 7.2
- 28E. Fernandez ▼ 61' 6.3
- 89J. Posito ▼ 46' 6.9
- 11J. Sanguinetti ⚽ 7.3
- 19R. Huaccha ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 33C. Solis
- 20J. Madrid
- 8J. Herrera
- 4J. Barreda
- 80D. Carabano ▲ 74' 6.3
- 9M. de Jesus ▲ 61' 6.7
- 23P. Magallanes ▲ 90' 6.2
- 10N. Lujan ▲ 46' 7.5
- 7M. Carranza
Thống kê
03⚑5
⚑831
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm16
4Trúng đích4
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
5Phạt góc8
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
336Chuyền bóng406
253Chuyền chính xác316
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
41Ghi được51
54Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai33