Sport Huancayo vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-0 Sport Boys tại Primera División, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 6, hòa 1, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- WDWLW Sport Boys
- 16' Enzo Ariel Fernandez
- 27' Joshua Cantt
- 31' Marlon de Jesús
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rios ▼ J. Cantt
- 51' P. Magallanes · M. de Jesus 1-0
- 70' Hugo Ángeles
- 71' ▲ J. Posito ▼ M. de Jesus
- 71' ▲ N. Lujan ▼ E. Fernandez
- 74' ▲ A. Huaman ▼ A. Altuna
- 76' ▲ J. Herrera ▼ P. Magallanes
- 78' Oslimg Mora
- 80' ▲ C. Carbajal ▼ S. Aranda
- 87' ▲ M. Carranza ▼ J. Sanguinetti
- 87' ▲ S. Barboza ▼ D. Carabano
- 90'+2 ▲ J. Gonzales ▼ L. Urruti
- 90'+2 ▲ N. Paz ▼ C. Lopez
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Zamudio 7.5
- 20J. Madrid 7.7
- 25A. Perez 6.3
- 92Y. Murillo 6.7
- 2H. Angeles 7.3
- 22R. Salcedo 6.9
- 28E. Fernandez ▼ 71' 6.9
- 80D. Carabano ▼ 87' 7.2
- 11J. Sanguinetti ▼ 87' 7.9
- 23P. Magallanes ⚽ ▼ 76' 8.5
- 9M. de Jesus ⇢ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 7M. Carranza ▲ 87' 6.6
- 18C. Huayhua
- 16S. Barboza ▲ 87' 6.3
- 89J. Posito ▲ 71' 7.0
- 30J. Martinez
- 8J. Herrera ▲ 76' 6.9
- 33C. Solis
- 4J. Barreda
- 10N. Lujan ▲ 71' 6.9
- 1S. Rivadeneyra 8.3
- 24O. Mora 6.3
- 5R. Colombo 6.9
- 26H. Riojas 7.3
- 16S. Aranda ▼ 80' 6.6
- 38J. Cantt ▼ 46' 6.9
- 19A. Altuna ▼ 74' 6.3
- 7C. Lopez ▼ 90' 6.6
- 10A. Hohberg 6.9
- 11L. Urruti ▼ 90' 6.6
- 9L. Nequecaur 7.3
Dự bị 9
- 35D. Alvarado
- 18G. Rodriguez
- 20M. Almiron
- 23J. Gonzales ▲ 90'
- 31C. Carbajal ▲ 80' 7.0
- 22J. Rios ▲ 46' 7.0
- 21A. Huaman ▲ 74' 6.3
- 12J. Nolasco
- 36N. Paz ▲ 90'
Thống kê
02⚑9
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
29Dứt điểm8
9Trúng đích4
14Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
17Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
9Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
4Cứu thua8
328Chuyền bóng255
266Chuyền chính xác194
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
51Ghi được41
49Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai15