Alianza Lima
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sport Huancayo

Alianza Lima vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-1 Sport Huancayo tại Primera División, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Sport Huancayo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LLLWW Sport Huancayo
  1. 18' 0-1 N. Lujan · P. Magallanes
  2. 28' Diego Carabaño
  3. 33' E. Castillo 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' R. Huaccha F. Caballero
  6. 57' Hugo Ángeles
  7. 59' Eryc Castillo
  8. 61' E. Castillo · M. Huaman 2-1
  9. 65' Luis Advíncula
  10. 69' Paolo Guerrero
  11. 70' J. Castillo Paolo Guerrero
  12. 70' D. Porozo P. Magallanes
  13. 70' J. J. Gimenez Delgado Y. Murillo
  14. 77' Nahuel Luján
  15. 80' A. Cantero F. Gaibor
  16. 80' R. Campodonico N. Lujan
  17. 83' J. Barreda M. Gaona
  18. 88' Marco Huamán
  19. 90'+2 J. Archimbaud E. Castillo
  20. 90'+2 C. Neira J. Velez
  21. FT2-1

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Pablo Guede
  1. 1A. Duarte 7.2
  2. 17L. Advincula 7.2
  3. 6R. Garces 6.6
  4. 3M. Antoni 7.3
  5. 13M. Huaman 7.2
  6. 5E. Pavez 7.9
  7. 7F. Gaibor ▼ 80' 7.6
  8. 34Paolo Guerrero ▼ 70' 5.9
  9. 20J. Velez ▼ 90' 7.0
  10. 99F. Girotti 7.5
  11. 8E. Castillo ⚽2 ▼ 90' 8.2

Dự bị 9

  1. 12A. De la Cruz
  2. 25G. Gentile
  3. 29J. Archimbaud ▲ 90'
  4. 4G. Chavez
  5. 15J. Castillo ▲ 70' 6.3
  6. 11A. Cantero ▲ 80' 6.2
  7. 22C. Neira ▲ 90'
  8. 32J. Garcia
  9. 30G. Motta
Sport Huancayo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Richard Pellejero
  1. 12A. Zamudio 6.9
  2. 16J. Falconi 6.7
  3. 26M. Gaona ▼ 83' 6.3
  4. 70J. Valoyes 7.2
  5. 92Y. Murillo ▼ 70' 6.3
  6. 2H. Angeles 6.6
  7. 23P. Magallanes ▼ 70' 6.3
  8. 8D. Carabano 6.2
  9. 22R. Salcedo 6.9
  10. 10N. Lujan ▼ 80' 7.7
  11. 99F. Caballero ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 21D. Campos
  2. 97D. Porozo ▲ 70' 6.5
  3. 7R. Campodonico ▲ 80' 6.5
  4. 4J. Barreda ▲ 83' 6.9
  5. 28J. Rostaing
  6. 19R. Huaccha ▲ 46' 6.5
  7. 11J. Sanguinetti
  8. 17J. J. Gimenez Delgado ▲ 70'
  9. 38E. Villar

Thống kê

0411
230
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm8
8Trúng đích5
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
11Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua6
544Chuyền bóng284
464Chuyền chính xác200
85%Chính xác chuyền70%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
17 29 - 20 +9 28
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
9
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Comerciantes Unidos
25 34 - 35 -1 30
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
8 9 - 21 -12 7
16
FC Cajamarca
25 38 - 49 -11 24
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
26 30 - 47 -17 15
Liga 2

So sánh

9Trận đấu10
11Ghi được16
10Thủng lưới16
1.22Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu