Sport Huancayo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Lima

Sport Huancayo vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 2-0 Alianza Lima tại Primera División, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 2, Alianza Lima thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Trọng tài
J. Zamora
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
DWDLD Alianza Lima
  1. -5' Pablo Lavandeira
  2. 45'+1 Miguel Cornejo
  3. HT0-0
  4. 54' C. Ross11m 1-0
  5. 61' P. Lavandeira M. Cornejo
  6. 66' J. Pérez D. Manicero
  7. 69' O. Valenzuela E. Benítez
  8. 69' W. Aguirre Aldair Rodríguez
  9. 76' L. Benítes C. Ross
  10. 76' V. Perlaza R. Huaccha
  11. 77' Jefferson Portales
  12. 77' O. Mora R. Rojas
  13. 77' O. Pinto Arley Rodríguez
  14. 79' Daniel Morales
  15. 84' A. Rojas M. Huamán
  16. 87' L. Benítes · A. Rojas 2-0
  17. 90'+3 Oslimg Mora
  18. FT2-0

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Desio
  1. 12A. Zamudio 7.3
  2. 3V. Balta 7.0
  3. 24Á. Pérez 7.5
  4. 4J. Valoyes 7.9
  5. 20D. Manicero ▼ 66' 7.3
  6. 22R. Salcedo 7.5
  7. 18D. Morales 7.2
  8. 10M. Lliuya 8.2
  9. 15M. Huamán ▼ 84' 7.0
  10. 11C. Ross ▼ 76' 7.0
  11. 19R. Huaccha ▼ 76' 7.0

Dự bị 7

  1. 16J. Pérez ▲ 66' 7.0
  2. 21L. Benítes ▲ 76' 7.3
  3. 9V. Perlaza ▲ 76' 6.3
  4. 6A. Rojas ▲ 84' 7.2
  5. 44J. Barreda
  6. 2H. Ángeles
  7. 27J. Pinto
Alianza Lima Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bustos
  1. 32F. Saravia 6.6
  2. 16R. Rojas ▼ 77' 6.3
  3. 13R. Lagos 6.3
  4. 4J. Portales 6.2
  5. 21J. Ballón 6.9
  6. 23E. Benítez ▼ 69' 6.3
  7. 20A. Fuentes 6.9
  8. 8M. Cornejo ▼ 61' 6.3
  9. 9H. Barcos 6.2
  10. 93Arley Rodríguez ▼ 77' 6.5
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 7P. Lavandeira ▲ 61' 6.3
  2. 27O. Valenzuela ▲ 69' 6.5
  3. 15W. Aguirre ▲ 69' 6.3
  4. 25O. Mora ▲ 77' 6.2
  5. 18O. Pinto ▲ 77' 6.5
  6. 12J. Medina
  7. 28Mauricio Matzuda

Thống kê

015
740
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
8Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị3
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
344Chuyền bóng230
265Chuyền chính xác144
77%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu44
61Ghi được65
37Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu