Alianza Lima vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-1 Sport Huancayo tại Primera División, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Sport Huancayo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LLLWW Sport Huancayo
- 1' P. Guerrero · C. Cabellos 1-0
- 6' J. Deza
- 21' P. Guerrero · Pablo Sabbag 2-0
- 30' 2-1 C. Ross · M. Lliuya
- HT2-1
- 46' ▲ J. Castillo ▼ C. Cabellos
- 46' ▲ K. Quevedo ▼ F. Zanelatto
- 58' E. Villar
- 59' Otavio Gut
- 62' ▲ J. D´Arrigo ▼ Pablo Sabbag
- 62' ▲ J. Núñez ▼ J. Deza
- 68' J. Castillo
- 82' ▲ M. Succar ▼ A. Arregui
- 83' ▲ M. Huamán ▼ E. Noriega
- 86' ▲ R. Salcedo ▼ E. Villar
- FT2-1
Đội hình
- 1Á. Campos 6.9
- 3E. Noriega ▼ 83' 8.0
- 55C. Zambrano 6.6
- 6R. Garcés 7.2
- 2J. Freytes 6.6
- 7F. Zanelatto ▼ 46' 6.5
- 27C. Cabellos ⇢ ▼ 46' 7.0
- 10S. Rodríguez 7.5
- 5A. Arregui ▼ 82' 6.7
- 19Pablo Sabbag ⇢ ▼ 62' 7.3
- 34P. Guerrero ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 15J. Castillo ▲ 46' 6.6
- 70K. Quevedo ▲ 46' 6.9
- 11J. D´Arrigo ▲ 62' 6.5
- 16M. Succar ▲ 82' 6.3
- 25M. Huamán ▲ 83' 6.7
- 32F. Saravia
- 17C. Neira
- 28G. Aguirre
- 20A. Fuentes
- 12M. Rabines 7.2
- 24Á. Pérez 7.5
- 4Guti 7.0
- 37M. Quina 6.7
- 2H. Ángeles 6.7
- 33Otávio Gut 7.2
- 38E. Villar ▼ 86' 6.3
- 11C. Ross ⚽ 7.5
- 10M. Lliuya ⇢ 7.6
- 28J. Deza ▼ 62' 6.2
- 9L. Cano 7.0
Dự bị 9
- 8J. Núñez ▲ 62' 6.5
- 22R. Salcedo ▲ 86' 6.3
- 88J. Pinto
- 21L. Benítes
- 19R. Huaccha
- 30J. Martínez
- 15L. Garro
- 14J. Barreda
- 6A. Rojas
Thống kê
01⚑6
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm14
7Trúng đích4
9Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
419Chuyền bóng419
352Chuyền chính xác358
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
45Trận đấu35
69Ghi được39
38Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai25