Alianza Lima vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 Sport Huancayo tại Primera División, 17 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Sport Huancayo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LLLWW Sport Huancayo
- 43' R. Huaccha
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rodríguez ▼ C. Cueva
- 49' R. Colombo
- 56' G. Peruzzi
- 58' H. Barcos · A. Rodríguez 1-0
- 61' ▲ G. Costa ▼ B. Reyna
- 62' ▲ L. Benítes ▼ Alfredo Rojas
- 77' ▲ O. Valenzuela ▼ J. Castillo
- 78' ▲ V. Balta ▼ H. Ángeles
- 78' ▲ C. Escobar ▼ C. Ross
- 82' ▲ N. Amasifuén ▼ H. Barcos
- 85' B. Reyna
- 90'+1 A. Campos
- 90'+2 A. Rodriguez
- FT1-0
Đội hình
- 1Á. Campos 7.2
- 30G. Peruzzi 7.2
- 6P. Míguez 7.2
- 2S. García 7.6
- 13R. Lagos 7.5
- 21J. Ballón 7.2
- 16J. Castillo ▼ 77' 7.0
- 10J. Concha 8.3
- 23C. Cueva ▼ 46' 6.7
- 11B. Reyna ▼ 61' 7.0
- 9H. Barcos ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 9
- 22A. Rodríguez ▲ 46' 7.2
- 8G. Costa ▲ 61' 6.3
- 27O. Valenzuela ▲ 77' 6.3
- 4N. Amasifuén ▲ 82' 6.9
- 28E. Chávez
- 35J. Velásquez
- 34M. Arrasco
- 31Í. Espinoza
- 29J. Goicochea
- 12Á. Zamudio 7.5
- 15M. Huamán 5.7
- 5R. Colombo 6.9
- 4J. Valoyes 6.9
- 2H. Ángeles ▼ 78' 6.3
- 17L. Villar 6.7
- 6Alfredo Rojas ▼ 62' 6.9
- 11C. Ross ▼ 78' 6.5
- 10M. Lliuya 6.2
- 20R. Gómez 6.9
- 19R. Huaccha 6.3
Dự bị 7
- 21L. Benítes ▲ 62' 6.7
- 3V. Balta ▲ 78' 6.7
- 9C. Escobar ▲ 78' 6.3
- 31J. Pinto
- 24Á. Pérez
- 8Alexis Rojas 6.9
- 16Jimmy Pérez
Thống kê
04⚑5
⚑120
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị0
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
382Chuyền bóng471
301Chuyền chính xác373
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
46Trận đấu38
61Ghi được55
38Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
21Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai36