Sport Huancayo vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 0-2 Alianza Lima tại Primera División, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 2, Alianza Lima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- WDLDL Alianza Lima
- HT0-0
- 46' ▲ J. Freytes ▼ Y. Vílchez
- 46' ▲ H. Barcos ▼ J. De Santis
- 59' ▲ R. Gómez ▼ J. Viveros
- 59' ▲ L. Benítes ▼ C. Ross
- 61' ▲ K. Serna ▼ F. Zanelatto
- 62' Hernán Barcos
- 69' ▲ C. Cabellos ▼ J. Castillo
- 70' 0-1 H. Barcos
- 74' Ray Gómez
- 77' Marco Huaman
- 80' 0-2 H. Barcos11m
- 81' ▲ R. Huaccha ▼ M. Pérez
- 83' ▲ A. Moyano ▼ C. Neira
- 90'+4 Axel Moyano
- 90' Axel Moyano
- 90'+4 Axel Moyano
- FT0-2
Đội hình
- 29A. Ccorahua 7.3
- 15L. Garro 6.9
- 3D. Minaya 6.7
- 37M. Quina 6.2
- 2H. Ángeles 6.9
- 22R. Salcedo 6.9
- 27M. Pérez ▼ 81' 6.9
- 11C. Ross ▼ 59' 6.3
- 10M. Lliuya 7.0
- 14J. Viveros ▼ 59' 6.9
- 9L. Cano 6.9
Dự bị 9
- 20R. Gómez ▲ 59' 6.3
- 21L. Benítes ▲ 59' 6.3
- 19R. Huaccha ▲ 81' 6.3
- 1J. Rossi
- 24Á. Pérez
- 18R. Espinosa
- 8J. Núñez
- 7T. Carranza
- 16J. Cumbicus
- 1Á. Campos 7.6
- 31Y. Vílchez ▼ 46' 6.7
- 20A. Fuentes 7.6
- 29J. Ramos 6.9
- 5A. Arregui 7.2
- 25M. Huamán 7.5
- 17C. Neira ▼ 83' 7.2
- 15J. Castillo ▼ 69' 6.6
- 11J. D´Arrigo 6.9
- 7F. Zanelatto ▼ 61' 6.7
- 18J. De Santis ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 2J. Freytes ▲ 46' 7.2
- 9H. Barcos ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 26K. Serna ▲ 61' 6.3
- 27C. Cabellos ▲ 69' 6.3
- 14A. Moyano ▲ 83' 5.6
- 21S. Aranda
- 22V. Guzmán
- 32F. Saravia
- 23B. Arias
Thống kê
01⚑4
⚑231
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm7
4Trúng đích5
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
4Phạt góc2
4Việt vị0
11Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
443Chuyền bóng364
388Chuyền chính xác299
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
35Trận đấu45
39Ghi được69
59Thủng lưới38
1.11Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai38