Alianza Lima
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Huancayo

Alianza Lima vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 0-0 Sport Huancayo tại Primera División, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Sport Huancayo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LLLWW Sport Huancayo
  1. 12' K. Quevedo
  2. 12' H. Angeles
  3. 33' N. Lujan
  4. 44' G. Enrique
  5. HT0-0
  6. 46' J. Herrera E. Fernandez
  7. 64' G. Aguirre P. Cari
  8. 65' Paolo Guerrero K. Quevedo
  9. 67' J. Posito M. de Jesus
  10. 67' P. Magallanes N. Lujan
  11. 74' P. Ceppelini F. Gaibor
  12. 74' J. D'Arrigo R. Lagos
  13. 81' A. Perez J. Sanguinetti
  14. 85' D. Carabano
  15. 85' M. Succar E. Castillo
  16. 90' R. Salcedo
  17. 90'+5 J. Posito
  18. 90'+1 S. Barboza R. Salcedo
  19. FT0-0

Đội hình

Alianza Lima HLV: Néstor Raúl Gorosito
  1. 23G. Viscarra 6.7
  2. 22G. Enrique 7.2
  3. 13R. Lagos ▼ 74' 7.7
  4. 4E. Noriega 7.3
  5. 5C. Zambrano 7.9
  6. 6R. Garces 7.6
  7. 27K. Quevedo ▼ 65' 6.3
  8. 7F. Gaibor ▼ 74' 7.2
  9. 9H. Barcos 7.2
  10. 51P. Cari ▼ 64' 7.0
  11. 8E. Castillo ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 34Paolo Guerrero ▲ 65' 7.0
  2. 80B. Soyer
  3. 10P. Ceppelini ▲ 74' 7.3
  4. 28G. Aguirre ▲ 64' 7.2
  5. 14M. Huaman
  6. 1A. Campos
  7. 15J. Castillo
  8. 11J. D'Arrigo ▲ 74' 6.9
  9. 16M. Succar ▲ 85' 6.9
Sport Huancayo HLV: Richard Javier Pellejero Ferreira
  1. 12A. Zamudio 7.9
  2. 20J. Madrid 7.3
  3. 2H. Angeles 7.2
  4. 80D. Carabano 7.3
  5. 4J. Barreda 7.7
  6. 92Y. Murillo 7.2
  7. 28E. Fernandez ▼ 46' 6.3
  8. 22R. Salcedo ▼ 90' 7.0
  9. 10N. Lujan ▼ 67' 6.9
  10. 9M. de Jesus ▼ 67' 6.3
  11. 11J. Sanguinetti ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 7M. Carranza
  2. 16S. Barboza ▲ 90'
  3. 89J. Posito ▲ 67' 6.6
  4. 17L. Villar
  5. 8J. Herrera ▲ 46' 6.3
  6. 33C. Solis
  7. 25A. Perez ▲ 81' 6.7
  8. 23P. Magallanes ▲ 67' 6.3
  9. 19R. Huaccha

Thống kê

0210
350
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm6
6Trúng đích0
14Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
0Cứu thua6
441Chuyền bóng244
356Chuyền chính xác162
81%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu35
86Ghi được51
59Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu