Alianza Lima
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Huancayo

Alianza Lima vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 Sport Huancayo tại Primera División, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Sport Huancayo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
J. Alarcón
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LLLWW Sport Huancayo
  1. 32' Charles Monsalvo
  2. HT0-0
  3. 46' L. Benítes C. Monsalvo
  4. 57' Josepmir Ballón
  5. 67' Yordi Vílchez
  6. 67' R. Huaccha C. Ross
  7. 69' P. Hurtado Aldair Rodríguez
  8. 69' P. Míguez C. Ramos
  9. 71' Ricardo Salcedo
  10. 80' W. Aguirre P. Lavandeira
  11. 80' Arley Rodríguez C. Benavente
  12. 82' L. Villar A. Rojas
  13. 85' W. Aguirre · G. Peruzzi 1-0
  14. 87' A. Fuentes J. Concha
  15. 89' D. Morales R. Salcedo
  16. FT1-0

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 32F. Saravia 7.5
  2. 5C. Ramos ▼ 69' 6.7
  3. 30G. Peruzzi 7.6
  4. 3Y. Vílchez 7.5
  5. 13R. Lagos 8.3
  6. 21J. Ballón 6.9
  7. 14C. Benavente ▼ 80' 6.6
  8. 7P. Lavandeira ▼ 80' 7.7
  9. 17J. Concha ▼ 87' 7.9
  10. 9H. Barcos 6.9
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 19P. Hurtado ▲ 69' 6.7
  2. 6P. Míguez ▲ 69' 6.6
  3. 15W. Aguirre ▲ 80' 7.5
  4. 93Arley Rodríguez ▲ 80' 6.5
  5. 20A. Fuentes ▲ 87'
  6. 25O. Mora
  7. 1Á. Campos
Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bermúdez
  1. 12A. Zamudio 7.6
  2. 3V. Balta 6.7
  3. 44J. Barreda 6.9
  4. 2H. Ángeles 6.9
  5. 24Á. Pérez 7.3
  6. 22R. Salcedo ▼ 89' 6.9
  7. 6A. Rojas ▼ 82' 6.9
  8. 10M. Lliuya 6.6
  9. 23C. Monsalvo ▼ 46' 6.3
  10. 11C. Ross ▼ 67' 7.0
  11. 9V. Perlaza 6.6

Dự bị 7

  1. 21L. Benítes ▲ 46' 6.7
  2. 19R. Huaccha ▲ 67' 6.3
  3. 17L. Villar ▲ 82' 6.3
  4. 18D. Morales ▲ 89'
  5. 20D. Manicero
  6. 30R. Menacho
  7. 27J. Pinto

Thống kê

027
120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
8Trúng đích3
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
453Chuyền bóng318
360Chuyền chính xác232
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

44Trận đấu36
65Ghi được61
43Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.69
19Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu