Sport Huancayo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Lima

Sport Huancayo vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-2 Alianza Lima tại Primera División, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 2, Alianza Lima thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
DWDLD Alianza Lima
  1. -5' Pablo Ceppelini
  2. 11' Enzo Ariel Fernandez
  3. 16' Ronal Huaccha
  4. 20' Miguel Trauco
  5. 23' 0-1 Paolo Guerrero
  6. 32' Gaspar Gentile
  7. HT0-1
  8. 46' Josué Estrada
  9. 46' F. Gaibor A. Burlamaqui
  10. 59' M. de Jesus E. Fernandez
  11. 65' G. Chavez E. Castillo
  12. 67' M. Carranza E. Villar
  13. 67' J. Posito R. Huaccha
  14. 71' H. Barcos Paolo Guerrero
  15. 72' S. Pena P. Ceppelini
  16. 74' Pablo Ceppelini
  17. 78' S. Barboza J. Madrid
  18. 85' P. Aquino J. Castillo
  19. 90' 0-2 H. Barcos · S. Pena
  20. 90' D. Carabano · S. Barboza 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Richard Javier Pellejero Ferreira
  1. 12A. Zamudio 7.3
  2. 20J. Madrid ▼ 78' 6.7
  3. 26M. Gaona 6.9
  4. 92Y. Murillo 6.9
  5. 8J. Herrera 6.9
  6. 38E. Villar ▼ 67' 6.2
  7. 80D. Carabano 7.7
  8. 28E. Fernandez ▼ 59' 7.0
  9. 10N. Lujan 7.5
  10. 11J. Sanguinetti 7.2
  11. 19R. Huaccha ▼ 67' 6.6

Dự bị 8

  1. 7M. Carranza ▲ 67' 6.6
  2. 15A. Chavez
  3. 16S. Barboza ▲ 78' 6.3
  4. 89J. Posito ▲ 67' 6.5
  5. 9M. de Jesus ▲ 59' 6.7
  6. 33C. Solis
  7. 4J. Barreda
  8. 25A. Perez
Alianza Lima Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Néstor Raúl Gorosito
  1. 23G. Viscarra 7.5
  2. 3J. Estrada 6.5
  3. 5C. Zambrano 6.9
  4. 6R. Garces 7.0
  5. 21M. Trauco 7.0
  6. 28A. Burlamaqui ▼ 46' 6.7
  7. 15J. Castillo ▼ 85' 7.2
  8. 10P. Ceppelini ▼ 72' 7.2
  9. 25G. Gentile 7.0
  10. 34Paolo Guerrero ▼ 71' 7.6
  11. 8E. Castillo ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 9H. Barcos ▲ 71' 7.5
  2. 24G. Chavez ▲ 65' 6.6
  3. 55P. Aquino ▲ 85' 6.3
  4. 7F. Gaibor ▲ 46' 6.3
  5. 18S. Pena ▲ 72' 7.2
  6. 51P. Cari
  7. 14M. Huaman
  8. 1A. Campos
  9. 16M. Succar

Thống kê

027
331
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm11
6Trúng đích7
12Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
13Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
404Chuyền bóng295
337Chuyền chính xác221
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu59
51Ghi được86
49Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu