Sport Huancayo vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 2-1 Alianza Lima tại Primera División, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 2, Alianza Lima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLLWW Sport Huancayo
- DWDLD Alianza Lima
- 14' Hugo Ángeles
- 16' Yordi Vílchez
- 18' R. Colombo 1-0
- 34' 1-1 G. Costa
- 40' Jimmy Valoyes
- HT1-1
- 53' R. Huaccha 2-1
- 57' ▲ Alfredo Rojas ▼ M. Lliuya
- 69' Luis Benites
- 70' Jairo Concha
- 71' ▲ J. Castillo ▼ J. Ballón
- 71' ▲ C. Cueva ▼ A. Andrade
- 75' ▲ D. Millán ▼ L. Benítes
- 75' ▲ C. Escobar ▼ R. Huaccha
- 83' ▲ H. Barcos ▼ P. Míguez
- 84' ▲ R. Lagos ▼ P. Lavandeira
- 87' Donald Millán
- 87' ▲ J. Montoya ▼ Y. Vílchez
- 88' Hernán Barcos
- 88' ▲ V. Balta ▼ Juan Pérez
- 88' ▲ Jimmy Pérez ▼ R. Salcedo
- 90'+2 Pablo Sabbag
- FT2-1
Đội hình
- 12Á. Zamudio 6.3
- 24Á. Pérez 7.5
- 5R. Colombo ⚽ 7.2
- 4J. Valoyes 7.2
- 2H. Ángeles 6.9
- 22R. Salcedo ▼ 88' 6.7
- 21L. Benítes ▼ 75' 6.7
- 11C. Ross 6.9
- 10M. Lliuya ▼ 57' 7.0
- 14Juan Pérez ▼ 88' 7.2
- 19R. Huaccha ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 6Alfredo Rojas ▲ 57' 6.9
- 86D. Millán ▲ 75' 6.5
- 9C. Escobar ▲ 75' 6.3
- 3V. Balta ▲ 88'
- 16Jimmy Pérez ▲ 88' 6.2
- 20R. Gómez
- 25F. Mesones
- 31J. Pinto
- 8Alexis Rojas ▲ 57' 6.9
- 32F. Saravia 6.0
- 28E. Chávez 6.3
- 6P. Míguez ▼ 83' 6.6
- 3Y. Vílchez ▼ 87' 6.3
- 2S. García 6.5
- 8G. Costa ⚽ 7.9
- 21J. Ballón ▼ 71' 6.6
- 20A. Andrade ▼ 71' 7.0
- 7P. Lavandeira ▼ 84' 6.7
- 10J. Concha 6.6
- 19P. Sabbag 6.3
Dự bị 9
- 16J. Castillo ▲ 71' 6.6
- 23C. Cueva ▲ 71' 6.5
- 9H. Barcos ▲ 83' 6.7
- 13R. Lagos ▲ 84' 6.3
- 26J. Montoya ▲ 87' 6.5
- 1Á. Campos
- 18O. Pinto
- 27O. Valenzuela
- 22A. Rodríguez
Thống kê
04⚑3
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
5Trúng đích2
9Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
429Chuyền bóng419
362Chuyền chính xác355
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
38Trận đấu46
55Ghi được61
43Thủng lưới38
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai39