Alianza Lima vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-1 Sport Huancayo tại Primera División, 23 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Sport Huancayo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- J. Alarcón
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LLLWW Sport Huancayo
- 43' E. Benítez 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ Liliu ▼ L. Villar
- 61' ▲ D. Morales ▼ M. Huamán
- 70' ▲ R. Huaccha ▼ J. Quintero
- 76' ▲ Arley Rodríguez ▼ Aldair Rodríguez
- 76' ▲ A. Moyano ▼ E. Benítez
- 79' ▲ L. Benítes ▼ G. Carmona
- 80' 1-1 Liliu · J. Valoyes
- 85' ▲ Y. Oliva ▼ J. Concha
- 85' ▲ W. Aguirre ▼ J. Gallardo
- FT1-1
Đội hình
- 31Á. Campos 6.5
- 3J. Lacerda 6.7
- 22Y. Vílchez 6.6
- 13R. Lagos 7.5
- 21J. Ballón 7.2
- 6P. Míguez 7.5
- 17J. Concha ▼ 85' 6.9
- 11J. Gallardo ▼ 85' 6.3
- 9H. Barcos 6.9
- 16E. Benítez ⚽ ▼ 76' 7.9
- 18Aldair Rodríguez ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 93Arley Rodríguez ▲ 76' 6.3
- 14A. Moyano ▲ 76' 6.7
- 20Y. Oliva ▲ 85' 6.3
- 15W. Aguirre ▲ 85' 6.3
- 12S. Rivadeneyra
- 27O. Valenzuela
- 26J. Montoya
- 12A. Zamudio 7.2
- 25G. Carmona ▼ 79' 6.9
- 3V. Balta 6.7
- 2H. Ángeles 6.9
- 4J. Valoyes ⇢ 7.2
- 22R. Salcedo 6.9
- 20O. Barreto 6.7
- 10M. Lliuya 7.6
- 17L. Villar ▼ 60' 6.6
- 15M. Huamán ▼ 61' 6.7
- 24J. Quintero ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 11Liliu ⚽ ▲ 60' 7.7
- 14D. Morales ▲ 61' 6.5
- 19R. Huaccha ▲ 70' 6.3
- 18L. Benítes ▲ 79' 6.9
- 57J. Pinto
- 16J. Pérez
- 88G. Peña
Thống kê
00⚑3
⚑300
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm11
6Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi15
1Cứu thua5
347Chuyền bóng478
271Chuyền chính xác402
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
28Trận đấu34
39Ghi được34
19Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17