Alianza Atletico
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cienciano

Alianza Atletico vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 1-0 Cienciano tại Primera División, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 3, hòa 1, Cienciano thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
Trọng tài
J. Quiróz
Phong độ
DWDWW Alianza Atletico
DLLLW Cienciano
  1. 4' A. Fernández · F. Zanelatto 1-0
  2. 39' Joaquín Aguirre
  3. 45' Carlos Correa
  4. HT1-0
  5. 46' K. Ruíz C. Ruíz
  6. 46' F. Guerrero M. Carpio
  7. 46' F. Curuchet E. Perleche
  8. 52' Carlos Beltran
  9. 54' Santiago Arias
  10. 65' J. Arismendi A. Perleche
  11. 66' Hansell Riojas
  12. 68' J. Lojas S. Arias
  13. 77' R. Rodriguez D. Carando
  14. 80' Facundo Curuchet
  15. 83' J. Canela R. Torres
  16. 83' W. Pretel C. Correa
  17. 90'+6 Manuel Ganoza
  18. 90'+1 A. Chávez A. Cossío
  19. 90'+4 J. Racchumick H. Riojas
  20. FT1-0

Đội hình

Alianza Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Viera
  1. 1D. Penny 6.9
  2. 22M. Amondarain 6.6
  3. 30A. Perleche ▼ 65' 7.3
  4. 6J. Aguirre 7.0
  5. 2M. Ganoza 6.9
  6. 10R. Torres ▼ 83' 7.7
  7. 8C. Correa ▼ 83' 7.0
  8. 5S. Arias ▼ 68' 7.2
  9. 27F. Zanelatto 6.6
  10. 37A. Fernández 7.7
  11. 26C. Ruíz ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 14K. Ruíz ▲ 46' 7.5
  2. 18J. Arismendi ▲ 65' 6.9
  3. 13J. Lojas ▲ 68' 6.3
  4. 20J. Canela ▲ 83' 6.6
  5. 3W. Pretel ▲ 83' 6.7
  6. 39F. Nicosia
  7. 36M. Montes
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Vigevani
  1. 25M. Vargas 6.7
  2. 26H. Riojas ▼ 90' 6.9
  3. 2A. Cossío ▼ 90' 7.2
  4. 7J. Estrada 6.6
  5. 19L. Recalde 6.3
  6. 21E. Perleche ▼ 46' 6.6
  7. 13C. Beltrán 6.3
  8. 8E. Ibáñez 6.9
  9. 20K. Sandoval 7.0
  10. 15M. Carpio ▼ 46' 6.5
  11. 9D. Carando ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 23F. Guerrero ▲ 46' 6.5
  2. 14F. Curuchet ▲ 46' 6.9
  3. 27R. Rodriguez ▲ 77' 6.3
  4. 16A. Chávez ▲ 90'
  5. 5J. Racchumick ▲ 90'
  6. 30R. Bardales
  7. 12P. Zubczuk

Thống kê

045
230
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm3
5Trúng đích0
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị1
20Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Cứu thua3
273Chuyền bóng331
174Chuyền chính xác235
64%Chính xác chuyền71%

So sánh

36Trận đấu38
49Ghi được62
48Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu