Cienciano vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 3-2 Alianza Atletico tại Primera División, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 5, hòa 0, Alianza Atletico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- DWDWW Alianza Atletico
- -5' Santiago Arias
- 17' L. E. Benites Vargas · O. Noronha 1-0
- 29' 1-1 E. Perleche · J. C. Villegas
- 41' Santiago Arias
- 41' Miguel Agustín Graneros
- 43' 1-2 G. A. Larios Saavedra · A. Graneros
- 45'+2 Miguel Agustín Graneros
- HT1-2
- 48' José Villegas
- 59' ▲ H. Lupu ▼ G. A. Larios Saavedra
- 62' ▲ A. Gonzalez ▼ J. Ortiz
- 62' ▲ G. Gentile ▼ L. E. Benites Vargas
- 68' ▲ D. La Torre ▼ B. Da Silva
- 68' ▲ C. Garces ▼ O. Noronha
- 71' ▲ R. Castro ▼ L. Olmedo
- 72' ▲ R. Diaz ▼ J. Perez
- 76' ▲ A. Ascues ▼ S. D. Arias Fierro
- 77' Maximiliano Amondarain
- 82' D. La Torre 2-2
- 84' Didier La Torre
- 87' J. Estrada · A. Ascues 3-2
- 90'+2 ▲ R. Espinosa ▼ C. Vasquez
- 90'+2 ▲ J. del Castillo ▼ H. Benincasa
- FT3-2
Đội hình
- 29I. Barrios
- 70J. Valoyes
- 4M. Amondarain
- 27J. Ortiz▼ 62'
- 7J. Estrada
- 14C. Torrejon
- 5S. D. Arias Fierro▼ 76'
- 20L. E. Benites Vargas▼ 62'
- 30B. Da Silva▼ 68'
- 22C. Neira
- 17O. Noronha▼ 68'
Dự bị 9
- 11D. La Torre▲ 68'
- 8A. Gonzalez▲ 62'
- 55A. Ramua
- 6L. Galeano
- 19A. Ascues▲ 76'
- 25G. Gentile▲ 62'
- 24J. Bolado
- 3A. Gomez
- 21C. Garces▲ 68'
- 1D. Melian
- 3C. Vasquez▼ 90'
- 4J. C. Villegas
- 13H. Benincasa▼ 90'
- 21E. Perleche
- 16S. Fernandez
- 11G. A. Larios Saavedra▼ 59'
- 20J. Perez▼ 72'
- 22F. Ysique
- 23L. Olmedo▼ 71'
- 29A. Graneros
Dự bị 9
- 15H. Lupu▲ 59'
- 8F. Illanes
- 9R. Espinosa▲ 90'
- 2A. Cossio
- 27R. Diaz▲ 72'
- 17J. del Castillo▲ 90'
- 95D. Prieto
- 7R. Castro▲ 71'
- 6Y. Vilchez
Thống kê
12⚑3
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích4
3Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
416Chuyền bóng193
81%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
71Ghi được43
57Thủng lưới32
1.54Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai21