Cienciano vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 5-0 Alianza Atletico tại Primera División, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 6, hòa 1, Alianza Atletico thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Trọng tài
- J. Cartagena
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- DWDWW Alianza Atletico
- 15' S. D. Arias Fierro
- 16' J. Lojas
- 31' J. Aguirre
- 45'+2 J. J. Canela Torres
- 45'+2 J. Estrada
- 45'+4 M. Valverde
- 45'+1 K. Sandoval 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Serra ▼ S. Arias
- 57' A. Ugarriza
- 58' K. Sandoval
- 60' M. Carpio · J. Estrada 2-0
- 62' ▲ F. Curuchet ▼ M. Carpio
- 62' ▲ N. Rinaldi ▼ E. Ibáñez
- 62' ▲ D. Carando ▼ A. Ugarriza
- 66' ▲ J. Conde ▼ J. Canela
- 66' ▲ A. Perleche ▼ M. Amondarain
- 67' ▲ G. Sánchez ▼ A. Fernández
- 69' ▲ R. Torres ▼ K. Ruíz
- 70' C. Beltrán · K. Sandoval 3-0
- 73' F. Curuchet
- 74' ▲ S. Ramírez ▼ J. Estrada
- 74' ▲ J. Durán ▼ K. Sandoval
- 85' D. Carando 4-0
- 90'+2 A. Quintana · J. Durán 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 25M. Vargas 7.3
- 7J. Estrada ⇢ ▼ 74' 7.0
- 19L. Recalde 7.2
- 31A. Quintana ⚽ 7.9
- 23F. Guerrero 6.9
- 4Á. Romero 7.5
- 13C. Beltrán ⚽ 7.9
- 8E. Ibáñez ▼ 62' 6.9
- 20K. Sandoval ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.2
- 15M. Carpio ⚽ ▼ 62' 7.6
- 11A. Ugarriza ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 14F. Curuchet ▲ 62' 6.7
- 10N. Rinaldi ▲ 62' 6.9
- 9D. Carando ⚽ ▲ 62' 6.9
- 22S. Ramírez ▲ 74' 6.9
- 28J. Durán ▲ 74' 7.3
- 12P. Zubczuk
- 30R. Bardales
- 25C. Ortiz 5.9
- 22M. Amondarain ▼ 66' 6.9
- 6J. Aguirre 5.5
- 2M. Ganoza 6.0
- 19L. Alburqueque 5.9
- 32M. Valverde 5.7
- 14K. Ruíz ▼ 69' 6.3
- 8C. Correa 6.2
- 5S. Arias ▼ 46' 6.2
- 20J. Canela ▼ 66' 6.7
- 37A. Fernández ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 31P. Serra ▲ 46' 6.3
- 9J. Conde ▲ 66' 6.7
- 30A. Perleche ▲ 66' 5.9
- 16G. Sánchez ▲ 67' 6.3
- 10R. Torres ▲ 69' 6.3
- 13J. Lojas
- 1D. Penny
Thống kê
04⚑10
⚑041
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm7
10Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm0
13Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
10Phạt góc0
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
438Chuyền bóng214
365Chuyền chính xác138
83%Chính xác chuyền64%
So sánh
38Trận đấu36
62Ghi được49
47Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai25