Alianza Atletico
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cienciano

Alianza Atletico vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-2 Cienciano tại Primera División, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 3, hòa 1, Cienciano thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Trọng tài
J. Mendoza
Phong độ
DWDWW Alianza Atletico
DLLLW Cienciano
  1. -5' Kevin Rossell
  2. 14' Ramiro Fergonzi
  3. 25' J. Barreda A. Ariano
  4. 34' Willy Pretel
  5. 45'+3 Erick Perleche
  6. HT0-0
  7. 48' V. Perlaza · C. Correa 1-0
  8. 62' 1-1 A. Ayarza · R. García
  9. 69' G. Dubois J. Arismendi
  10. 69' G. Sánchez R. Fergonzi
  11. 71' J. Romagnoli K. Sandoval
  12. 76' Koichi Aparicio
  13. 78' Carlos Correa
  14. 81' V. Perlaza11m 2-1
  15. 83' A. Quintana A. Perleche
  16. 83' O. Takeuchi J. Lojas
  17. 84' Gonzalo Sanchez
  18. 85' K. Rosell C. Correa
  19. 87' Ayrthon Quintana
  20. 90'+8 2-2 R. García
  21. FT2-2

Đội hình

Alianza Atletico Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Vivas
  1. 1I. Barrios 6.5
  2. 6A. Balbín 6.7
  3. 2J. Arismendi ▼ 69' 6.2
  4. 14A. Ariano ▼ 25' 6.9
  5. 3W. Pretel 6.9
  6. 8C. Correa ▼ 85' 7.3
  7. 18F. Aivar 6.3
  8. 10K. Lugo 6.2
  9. 17F. Fernández 6.6
  10. 39R. Fergonzi ▼ 69' 6.2
  11. 9V. Perlaza ⚽2 7.7

Dự bị 7

  1. 4J. Barreda ▲ 25' 6.9
  2. 13G. Dubois ▲ 69' 6.7
  3. 38G. Sánchez ▲ 69' 6.3
  4. 28K. Rosell ▲ 85'
  5. 7C. Vargas
  6. 12A. Stein
  7. 20J. Canela
Cienciano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ameli
  1. 43D. Ferreyra 6.2
  2. 13J. Lojas ▼ 83' 5.9
  3. 3K. Aparicio 6.9
  4. 16A. Perleche ▼ 83' 6.5
  5. 21E. Perleche 6.6
  6. 14L. Álvarez 6.9
  7. 11R. García 9.3
  8. 6A. Ayarza 7.9
  9. 20K. Sandoval ▼ 71' 7.2
  10. 17J. Guivin 6.9
  11. 19A. Ugarriza 6.2

Dự bị 7

  1. 10J. Romagnoli ▲ 71' 6.9
  2. 31A. Quintana ▲ 83' 6.5
  3. 18O. Takeuchi ▲ 83' 6.7
  4. 1J. Barbieri
  5. 4L. Kontogiannis
  6. 8J. Molina
  7. 27K. Ferreyra

Thống kê

052
530
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm18
4Trúng đích4
0Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
2Cứu thua2
213Chuyền bóng506
141Chuyền chính xác418
66%Chính xác chuyền83%

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được41
46Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu