Alianza Atletico vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 0-1 Cienciano tại Primera División, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 0, Cienciano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DLLLW Cienciano
- -5' Guillermo Larios
- -5' Guillermo Larios
- -5' Ignacio Barrios
- 3' Guillermo Larios
- 3' Santiago Arias
- 11' Leonel Galeano
- 36' Luis Olmedo
- HT0-0
- 49' Hernan Lupú
- 50' Beto Da Silva
- 57' ▲ N. Amasifuen ▼ J. Valoyes
- 59' Nicolas Amasifuen
- 63' ▲ R. Diaz ▼ L. Olmedo
- 64' ▲ J. Perez ▼ H. Lupu
- 64' ▲ F. Ysique ▼ G. A. Larios Saavedra
- 65' ▲ L. E. Benites Vargas ▼ A. Hohberg
- 65' ▲ C. Souza Espana ▼ B. Da Silva
- 87' 0-1 L. E. Benites Vargas11m
- 88' ▲ A. Gordillo ▼ C. Vasquez
- 88' ▲ F. Flores ▼ P. Guzman
- 90'+8 Miguel Agustín Graneros
- 90'+9 Christian Neira
- 90'+7 Luis Benites
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Melian 7.3
- 3C. Vasquez ▼ 88' 6.6
- 30P. Guzman ▼ 88' 6.2
- 4J. C. Villegas 6.9
- 13H. Benincasa 6.9
- 21E. Perleche 7.2
- 11G. A. Larios Saavedra ▼ 64' 6.2
- 15H. Lupu ▼ 64' 6.7
- 7R. Castro 7.3
- 23L. Olmedo ▼ 63' 6.3
- 29A. Graneros 6.2
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 24A. Gordillo ▲ 88' 6.9
- 16S. Fernandez
- 33F. Flores ▲ 88' 6.3
- 8F. Illanes
- 19M. Perez
- 20J. Perez ▲ 64' 6.5
- 22F. Ysique ▲ 64' 6.6
- 27R. Diaz ▲ 63' 6.3
- 24J. Bolado 7.9
- 6L. Galeano 7.2
- 4M. Amondarain 7.2
- 70J. Valoyes ▼ 57' 7.3
- 22C. Neira 7.3
- 14C. Torrejon 7.0
- 5S. D. Arias Fierro 6.3
- 8A. Gonzalez 7.7
- 13A. Hohberg ▼ 65' 6.3
- 30B. Da Silva ▼ 65' 6.6
- 21C. Garces 7.3
Dự bị 9
- 29I. Barrios
- 15N. Amasifuen ▲ 57' 6.7
- 39G. Aguirre
- 20L. E. Benites Vargas ⚽ ▲ 65' 7.2
- 18Y. Gamero
- 55A. Ramua
- 77C. Souza Espana ▲ 65' 6.9
- 17O. Noronha
- 99R. Sandoval
Thống kê
14⚑6
⚑161
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị2
19Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
240Chuyền bóng264
156Chuyền chính xác184
65%Chính xác chuyền70%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
43Ghi được71
32Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai38