Cienciano vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 5-2 Alianza Atletico tại Primera División, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 5, hòa 0, Alianza Atletico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- DWDWW Alianza Atletico
- 3' 0-1 A. Fernández · Joaquín Aguirre
- 13' C. Garcés · I. Santillán 1-1
- 16' José Racchumick
- 17' ▲ J. Mendieta ▼ J. Racchumick
- 18' 1-2 A. Fernández · M. Cornejo
- 20' Carlos Garcés
- 23' Adrián Fernández
- 26' C. Garcés 2-2
- 30' K. Sandoval · J. Romagnoli 3-2
- 40' Gonzalo González
- 45'+2 Juan Romagnoli
- HT3-2
- 46' ▲ K. Aparicio ▼ H. Riojas
- 52' Santiago Arias
- 60' C. Garcés · J. Romagnoli 4-2
- 64' Róger Torres
- 64' ▲ R. Torres ▼ M. Cornejo
- 64' ▲ F. Fernández ▼ Joaquín Aguirre
- 66' Luis Garro
- 67' Á. Pizzornophản lưới 5-2
- 71' ▲ J. Leguizamón ▼ G. González
- 71' ▲ G. Fatecha ▼ A. Quintero
- 79' ▲ E. Ibáñez ▼ G. Larios
- 79' ▲ M. Matzuda ▼ A. Perleche
- 83' ▲ S. Ramírez ▼ J. Romagnoli
- 88' ▲ R. Rodríguez ▼ C. Garcés
- FT5-2
Đội hình
- 25M. Vargas
- 17L. Garro
- 26H. Riojas▼ 46'
- 13C. Beltrán
- 16I. Santillán
- 33G. González▼ 71'
- 10J. Romagnoli▼ 83'
- 20K. Sandoval
- 31A. Quintana
- 19A. Quintero▼ 71'
- 21C. Garcés▼ 88'
Dự bị 7
- 3K. Aparicio▲ 46'
- 28J. Leguizamón▲ 71'
- 18G. Fatecha▲ 71'
- 22S. Ramírez▲ 83'
- 27R. Rodríguez▲ 88'
- 23D. Caña
- 32L. Checco
- 21D. Melián
- 26J. Racchumick▼ 17'
- 31P. Serra
- 24Á. Pizzorno
- 30A. Perleche▼ 79'
- 5S. Arias
- 27M. Cornejo▼ 64'
- 6Joaquín Aguirre▼ 64'
- 22G. Larios▼ 79'
- 9A. Fernández
- 20J. Canela
Dự bị 9
- 15J. Mendieta▲ 17'
- 10R. Torres▲ 64'
- 17F. Fernández▲ 64'
- 25E. Ibáñez▲ 79'
- 11M. Matzuda▲ 79'
- 18S. Rebagliati
- 1F. Nicosia
- 3M. Ortíz
- 77J. Manzaneda
Thống kê
04⚑7
⚑140
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm13
7Trúng đích8
4Chệch đích5
2Bị chặn0
7Phạt góc1
6Việt vị4
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
6Cứu thua3
383Chuyền bóng243
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
38Trận đấu36
47Ghi được46
51Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai24