Alianza Atletico vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 1-0 Cienciano tại Primera División, 6 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 0, Cienciano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DLLLW Cienciano
- 20' Cristian Penilla
- 40' Hernan Lupú
- 45' Jorge del Castillo
- 45'+3 Henry Caparó
- 45' Carlos Garcés
- HT0-0
- 46' ▲ A. Hohberg ▼ A. Yovera
- 46' ▲ C. Souza Espana ▼ H. Caparo
- 53' Santiago Arias
- 61' J. Molina · H. Lupu 1-0
- 64' ▲ G. Barreto ▼ S. D. Arias Fierro
- 77' ▲ G. A. Larios Saavedra ▼ J. del Castillo
- 77' ▲ S. Fernandez ▼ H. Lupu
- 77' ▲ M. Martinich ▼ R. Aguilar
- 78' ▲ D. La Torre ▼ A. Robles
- 86' ▲ F. Flores ▼ J. Molina
- 87' Stefano Fernández
- 90'+3 ▲ J. Mendieta ▼ C. Penilla
- FT1-0
Đội hình
- 31S. Rivadeneyra
- 21E. Perleche
- 2R. Suarez
- 6J. Lujan
- 24A. Gordillo
- 15H. Lupu▼ 77'
- 10G. Diaz
- 22J. del Castillo▼ 77'
- 27J. Ingratti
- 29J. Molina▼ 86'
- 17C. Penilla▼ 90'
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 19J. Mendieta▲ 90'
- 8F. Flores▲ 86'
- 20J. Perez
- 40J. J. Quinones Goicochea
- 11G. A. Larios Saavedra▲ 77'
- 16S. Fernandez▲ 77'
- 23A. Munoz
- 77C. Valladolid
- 31I. Espinoza Gomes
- 22C. Cabello
- 3K. Becerra
- 26R. Aguilar▼ 77'
- 27A. Yovera▼ 46'
- 5S. D. Arias Fierro▼ 64'
- 29A. Robles▼ 78'
- 19M. Succar
- 39H. Caparo▼ 46'
- 14S. Cavero
- 21C. Garces
Dự bị 9
- 1G. Falcon
- 17R. Sandoval
- 88G. Barreto▲ 64'
- 10A. Hohberg▲ 46'
- 7C. Souza Espana▲ 46'
- 16M. Martinich▲ 77'
- 18D. La Torre▲ 78'
- 8G. Aguirre
- 25R. Salazar
Thống kê
03⚑5
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm12
5Trúng đích5
10Chệch đích4
2Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
293Chuyền bóng402
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu13
21Ghi được22
16Thủng lưới22
2.1Bàn thắng mỗi trận1.69
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai9