Alianza Atletico vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-1 Cienciano tại Primera División, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 0, Cienciano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DLLLW Cienciano
- -5' Rotceh Aguilar
- 21' ▲ Á. Pizzorno ▼ M. Ganoza
- 25' J. Canela · A. Fernández 1-0
- 41' Carlos Beltran
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Córdova ▼ L. Solís
- 55' 1-1 C. Garcés · Y. Córdova
- 60' ▲ R. Torres ▼ Á. Pizzorno
- 64' ▲ A. Ramúa ▼ F. Pacheco
- 70' Aldair Perleche
- 71' ▲ A. Quintero ▼ J. Romagnoli
- 72' ▲ D. Carando ▼ C. Garcés
- 74' Jeremy Canela
- 75' A. Fernández · G. Larios 2-1
- 84' ▲ D. Saffadi ▼ G. Larios
- 84' ▲ S. Fernández ▼ P. Serra
- 84' ▲ R. Aguilar ▼ S. Arias
- 87' ▲ I. Santillán ▼ L. Garro
- FT2-1
Đội hình
- 21D. Melián
- 14L. Alburqueque
- 2M. Ganoza▼ 21'
- 15J. Mendieta
- 30A. Perleche
- 5S. Arias▼ 84'
- 31P. Serra▼ 84'
- 6Joaquín Aguirre
- 20J. Canela
- 9A. Fernández
- 22G. Larios▼ 84'
Dự bị 9
- 24Á. Pizzorno▲ 21'
- 10R. Torres▲ 60'
- 42D. Saffadi▲ 84'
- 16S. Fernández▲ 84'
- 44R. Aguilar▲ 84'
- 18S. Rebagliati
- 77J. Manzaneda
- 12Jeremy Aguirre
- 19J. de la Cruz
- 25M. Vargas
- 17L. Garro▼ 87'
- 26H. Riojas
- 13C. Beltrán
- 2F. Evangelista
- 7P. Hurtado
- 10J. Romagnoli▼ 71'
- 6Á. Ojeda
- 5L. Solís▼ 46'
- 77F. Pacheco▼ 64'
- 21C. Garcés▼ 72'
Dự bị 9
- 91Y. Córdova▲ 46'
- 55A. Ramúa▲ 64'
- 19A. Quintero▲ 71'
- 9D. Carando▲ 72'
- 16I. Santillán▲ 87'
- 3K. Aparicio
- 14C. Torrejón
- 8D. La Torre
- 12J. Nolasco
Thống kê
03⚑3
⚑801
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích4
3Bị chặn2
3Phạt góc8
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
306Chuyền bóng281
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu38
46Ghi được47
58Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24