Cienciano
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alianza Atletico

Cienciano vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 3-0 Alianza Atletico tại Primera División, 24 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 5, hòa 0, Alianza Atletico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
DLLLW Cienciano
DWDWW Alianza Atletico
  1. 3' C. Garcés · G. Ritacco 1-0
  2. 22' D. La Torre C. Cueva
  3. 26' Josué Estrada
  4. 28' Claudio Torrejón
  5. 42' G. Mera · G. Ritacco 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' C. Vásquez A. Perleche
  8. 46' R. Castro S. Fernández
  9. 63' D. La Torre · G. Ritacco 3-0
  10. 64' R. Espinosa J. del Castillo
  11. 64' J. Canela G. Larios
  12. 68' Jeremy Canela
  13. 70' J. Mendieta A. Fernández
  14. 71' R. Palomino A. Ramúa
  15. 71' P. Ibáñez J. Estrada
  16. 76' A. Rodríguez J. Romagnoli
  17. FT3-0

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Díaz
  1. 31Í. Espinoza 7.7
  2. 7J. Estrada ▼ 71' 6.9
  3. 70J. Valoyes 7.2
  4. 13G. Mera 7.3
  5. 16O. Núñez 6.9
  6. 55A. Ramúa ▼ 71' 6.6
  7. 14C. Torrejón 6.6
  8. 33C. Cueva ▼ 22' 6.7
  9. 10G. Ritacco ⇢3 8.9
  10. 11J. Romagnoli ▼ 76' 6.9
  11. 21C. Garcés 7.3

Dự bị 9

  1. 8D. La Torre ▲ 22' 7.3
  2. 26R. Palomino ▲ 71' 6.9
  3. 12P. Ibáñez ▲ 71' 6.3
  4. 22A. Rodríguez ▲ 76' 6.9
  5. 17J. Guivin
  6. 2L. Rugel
  7. 5L. Mifflin
  8. 20A. Lecaros
  9. 23D. Caña
Alianza Atletico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ameli
  1. 1D. Melián 6.2
  2. 30A. Perleche ▼ 46' 6.2
  3. 4J. Villegas 6.2
  4. 13H. Benincasa 6.6
  5. 21A. Milesi 6.2
  6. 16S. Fernández ▼ 46' 6.2
  7. 8F. Illanes 6.9
  8. 5S. Arias 6.9
  9. 22G. Larios ▼ 64' 6.6
  10. 9A. Fernández ▼ 70' 7.3
  11. 28J. del Castillo ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 3C. Vásquez ▲ 46' 6.5
  2. 7R. Castro ▲ 46' 6.5
  3. 24R. Espinosa ▲ 64' 6.9
  4. 20J. Canela ▲ 64' 6.9
  5. 15J. Mendieta ▲ 70' 6.7
  6. 19J. de la Cruz
  7. 95D. Prieto
  8. 10C. Flores
  9. 2E. Tovo

Thống kê

026
610
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm16
4Trúng đích5
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị2
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
287Chuyền bóng263
241Chuyền chính xác212
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được28
44Thủng lưới34
1.41Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu