Alianza Atletico vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 0-1 Cienciano tại Primera División, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 0, Cienciano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DLLLW Cienciano
- 13' Alexander Lecaros
- 22' José Villegas
- 24' Leonardo Rugel
- HT0-0
- 62' ▲ G. Ritacco ▼ A. Ramúa
- 65' ▲ C. Flores ▼ S. Arias
- 65' ▲ G. Larios ▼ A. Fernández
- 66' Guillermo Larios
- 71' ▲ M. Benítez ▼ A. Lecaros
- 72' Christian Vasquez
- 73' ▲ A. Perleche ▼ C. Vásquez
- 75' Josué Estrada
- 78' Jesus Mendieta
- 81' 0-1 C. Garcés
- 83' Claudio Torrejón
- 90'+7 Marco Aldair Rodríguez
- 90'+4 Ítalo Espinoza
- 90'+2 ▲ H. Arakaki ▼ J. Mendieta
- 90'+2 ▲ A. Ayarza ▼ J. Guivin
- FT0-1
Đội hình
- 95D. Prieto
- 3C. Vásquez▼ 73'
- 4J. Villegas
- 2E. Tovo
- 21A. Milesi
- 20J. Canela
- 26H. Lupú
- 5S. Arias▼ 65'
- 15J. Mendieta▼ 90'
- 9A. Fernández▼ 65'
- 18S. Rebagliati
Dự bị 9
- 10C. Flores▲ 65'
- 22G. Larios▲ 65'
- 30A. Perleche▲ 73'
- 17H. Arakaki▲ 90'
- 7R. Castro
- 13H. Benincasa
- 55F. Duclós
- 16S. Fernández
- 12S. Amasifuén
- 31Í. Espinoza
- 7J. Estrada
- 2L. Rugel
- 6P. Fuentes
- 16O. Núñez
- 17J. Guivin▼ 90'
- 14C. Torrejón
- 22A. Rodríguez
- 55A. Ramúa▼ 62'
- 20A. Lecaros▼ 71'
- 21C. Garcés
Dự bị 8
- 10G. Ritacco▲ 62'
- 3M. Benítez▲ 71'
- 27A. Ayarza▲ 90'
- 99N. Colunga
- 5L. Mifflin
- 35G. Paredes
- 4J. Portales
- 23D. Caña
Thống kê
02⚑5
⚑260
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm7
2Trúng đích2
12Chệch đích3
6Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị2
21Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
1Cứu thua2
311Chuyền bóng252
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được48
34Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai27