Sarpsborg 08 FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kristiansund BK

Sarpsborg 08 FF vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 0-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 2, hòa 4, Kristiansund BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
WLWDW Kristiansund BK
  1. 21' Alagie Sanyang
  2. 36' Wilfred George Igor
  3. 38' 0-1 D. Tufekcic
  4. HT0-1
  5. 58' D. Job A. Sanyang
  6. 60' Leander Alvheim
  7. 67' H. Tangen H. Bruseth
  8. 67' M. Isah L. Alvheim
  9. 67' M. Williamsen I. Hoffmann
  10. 76' Peter Reinhardsen
  11. 76' S. Gudjohnsen D. Karlsbakk
  12. 76' A. Hiim E. Wichne
  13. 80' R. Corlu D. Tufekcic
  14. 81' S. Skeide H. Sletsjoe
  15. FT0-1

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye 7.2
  2. 32E. Wichne ▼ 76' 6.6
  3. 5M. Odegaard 6.9
  4. 13B. Utvik 7.3
  5. 20P. Reinhardsen 7.2
  6. 8S. Christiansen 7.0
  7. 17H. Bruseth ▼ 67' 6.3
  8. 28S. Sorli 7.2
  9. 14J. Berget 6.3
  10. 7A. Sanyang ▼ 58' 6.3
  11. 11D. Karlsbakk ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 31H. Jenssen
  2. 4N. Skuseth
  3. 10H. Tangen ▲ 67' 7.0
  4. 15M. Opoku
  5. 19S. Gudjohnsen ▲ 76' 6.6
  6. 21A. Hiim ▲ 76' 6.6
  7. 22V. E. Halvorsen
  8. 26D. Job ▲ 58' 6.3
  9. 81M. Svenningsen Gronn
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Amund Robertsen Skiri
  1. 12A. Saether 7.3
  2. 22I. Hoffmann ▼ 67' 7.7
  3. 4M. Olsen 7.3
  4. 5D. Ulvestad 7.6
  5. 15M. Rakneberg 7.9
  6. 20W. Igor 6.9
  7. 16D. Tufekcic ▼ 80' 6.9
  8. 18N. Odegard 7.5
  9. 8H. Sletsjoe ▼ 81' 7.2
  10. 19L. Alvheim ▼ 67' 6.9
  11. 9S. Kilen 6.3

Dự bị 8

  1. 26A. Skjaerstein
  2. 3F. Flex
  3. 6S. Skeide ▲ 81' 6.9
  4. 7M. Isah ▲ 67' 6.7
  5. 10R. Corlu ▲ 80' 6.7
  6. 17M. Williamsen ▲ 67' 6.9
  7. 21I. Jelicic
  8. 27A. Ronning

Thống kê

0210
320
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
10Phạt góc3
0Việt vị3
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
488Chuyền bóng390
386Chuyền chính xác300
79%Chính xác chuyền77%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

45Trận đấu43
83Ghi được68
67Thủng lưới82
1.84Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu