Kristiansund BK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarpsborg 08 FF

Kristiansund BK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-0 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 3, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 14
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 27' Claus Niyukuri
  2. HT0-0
  3. 46' E. Wichne C. Niyukuri
  4. 46' A. Sher N. Williams
  5. 57' Bjorn Utvik
  6. 61' Mustapha Isah
  7. 62' N. Odegard H. Bruseth
  8. 63' Julius Mar Juliusson
  9. 70' F. Flex J. Isaksen
  10. 70' A. Ronning M. Isah
  11. 80' O. Skarsem V. E. Halvorsen
  12. 80' J. Berget A. Nibe
  13. 82' H. Magnusson S. Skeide
  14. 82' H. Haugen L. Alvheim
  15. 90'+4 M. Lode A. Hiim
  16. FT0-0

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Amund Skiri
  1. 12A. Saether 6.9
  2. 13A. Munksgaard 7.5
  3. 4J. Juliusson 7.6
  4. 5D. Ulvestad 7.3
  5. 6J. Isaksen ▼ 70' 6.9
  6. 10H. Bruseth ▼ 62' 7.2
  7. 14S. Skeide ▼ 82' 7.2
  8. 20W. Igor 6.7
  9. 9S. Kilen 7.3
  10. 7M. Isah ▼ 70' 6.7
  11. 19L. Alvheim ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 1M. Lansing
  2. 23T. Svendsen
  3. 77H. Magnusson ▲ 82' 6.3
  4. 22H. Haugen ▲ 82' 6.9
  5. 17M. Williamsen
  6. 8N. Odegard ▲ 62' 6.9
  7. 2A. Borset
  8. 3F. Flex ▲ 70' 6.6
  9. 27A. Ronning ▲ 70' 6.5
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Even Sel
  1. 87L. Oy 7.3
  2. 12C. Niyukuri ▼ 46' 6.5
  3. 4B. Utvik 7.3
  4. 5M. Odegaard 7.3
  5. 21A. Hiim ▼ 90' 7.0
  6. 10S. Sorli 6.6
  7. 22V. E. Halvorsen ▼ 80' 7.3
  8. 8S. Christiansen 7.2
  9. 33A. Nibe ▼ 80' 6.9
  10. 11D. Karlsbakk 6.7
  11. 17N. Williams ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 13C. Eriksson
  2. 32E. Wichne ▲ 46' 7.3
  3. 77O. Skarsem ▲ 80' 6.7
  4. 14J. Berget ▲ 80' 6.9
  5. 2M. Lode ▲ 90'
  6. 6A. Sher ▲ 46' 6.9
  7. 7Camil Mmaee
  8. 18B. Gueye
  9. 50M. M. Eidal

Thống kê

024
820
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
4Phạt góc8
5Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
389Chuyền bóng488
324Chuyền chính xác401
83%Chính xác chuyền82%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
19 34 - 22 +12 35
4
Molde FK
19 38 - 29 +9 33
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
19 22 - 25 -3 24
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
19 33 - 40 -7 22
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
Kristiansund BK
19 19 - 29 -10 19
14
KFUM Oslo
19 20 - 33 -13 19
15
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được14
13Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu