Sarpsborg 08 FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kristiansund BK

Sarpsborg 08 FF vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 0-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 2, hòa 4, Kristiansund BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 5
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Trọng tài
S. Moen
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
WLWDW Kristiansund BK
  1. 27' Dan Peter Ulvestad
  2. 45' Anton Saletros
  3. HT0-0
  4. 46' A. Coly D. Ulvestad
  5. 56' O. Halvorsen S. Skålevik
  6. 57' B. Karamoko M. Ødegård
  7. 57' S. Bojang E. Wichne
  8. 65' B. Willumsson F. Pemi
  9. 65' A. Askar C. Aasbak
  10. 68' M. Ofkir B. Utvik
  11. 72' Snorre Strand Nilsen
  12. 76' 0-1 S. Kartum · T. Gjertsen
  13. 78' Amin Askar
  14. 79' L. Kalludra S. Kartum
  15. 83' J. Soltvedt M. Dyrestam
  16. 86' F. Kastrati T. Gjertsen
  17. 88' Flamur Kastrati
  18. FT0-1

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Stahre
  1. 21A. Kristiansen 7.2
  2. 16J. Thomassen 7.2
  3. 24M. Dyrestam ▼ 83' 7.0
  4. 5M. Ødegård ▼ 57' 7.2
  5. 6N. Næss 7.7
  6. 4B. Utvik ▼ 68' 7.3
  7. 32E. Wichne ▼ 57' 7.3
  8. 20A. Salétros 6.6
  9. 11J. Lindseth 7.3
  10. 25S. Skålevik ▼ 56' 6.7
  11. 29I. Koné 7.3

Dự bị 9

  1. 7O. Halvorsen ▲ 56' 6.9
  2. 28B. Karamoko ▲ 57' 6.5
  3. 2S. Bojang ▲ 57' 6.7
  4. 8M. Ofkir ▲ 68' 6.2
  5. 17J. Soltvedt ▲ 83' 6.6
  6. 1S. Nilsen
  7. 14E. Pálsson
  8. 19L. Mendy
  9. 13Felix Michel
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 6.9
  2. 5D. Ulvestad ▼ 46' 6.6
  3. 3C. Aasbak ▼ 65' 6.7
  4. 6A. Hopmark 6.9
  5. 2S. Nilsen 7.0
  6. 25T. Gjertsen ▼ 86' 7.3
  7. 21A. Diop 7.3
  8. 7O. Skarsem 7.3
  9. 8S. Kartum ▼ 79' 7.5
  10. 13B. Bye 7.0
  11. 29F. Pemi ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 19A. Coly ▲ 46' 6.3
  2. 17B. Willumsson ▲ 65' 6.5
  3. 18A. Askar ▲ 65' 6.5
  4. 10L. Kalludra ▲ 79' 6.5
  5. 11F. Kastrati ▲ 86' 6.7
  6. 26M. Williamsen
  7. 9A. Muçolli
  8. 16I. Furu
  9. 12E. Hadaya

Thống kê

014
540
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm24
0Trúng đích6
10Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn9
4Phạt góc5
12Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
5Cứu thua0
450Chuyền bóng334
344Chuyền chính xác240
76%Chính xác chuyền72%

So sánh

40Trận đấu38
66Ghi được52
55Thủng lưới66
1.65Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu