Kristiansund BK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarpsborg 08 FF

Kristiansund BK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-0 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 3, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 13
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 14' Marius Olsen
  2. 14' Marius Olsen
  3. 17' I. Jelicic R. Corlu
  4. 33' Sander Christiansen
  5. HT0-0
  6. 49' Ruben Alte
  7. 60' J. Berget A. Sanyang
  8. 60' N. Sandberg S. Christiansen
  9. 64' A. Ndour M. Isah
  10. 69' H. Bruseth H. Tangen
  11. 69' P. Reinhardsen E. Wichne
  12. 81' M. Williamsen F. Flex
  13. 81' L. Alvheim R. Alte
  14. 81' S. Gudjohnsen M. Jeahze
  15. 87' Menno Koch
  16. 90'+5 Niklas Sandberg
  17. FT0-0

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Amund Robertsen Skiri
  1. 26A. Skjaerstein 8.9
  2. 33H. Haugen 6.9
  3. 4M. Olsen 3.0
  4. 5D. Ulvestad 7.9
  5. 3F. Flex ▼ 81' 6.6
  6. 10R. Corlu ▼ 17' 6.7
  7. 18N. Odegard 7.5
  8. 20W. Igor 7.3
  9. 8R. Alte ▼ 81' 6.9
  10. 7M. Isah ▼ 64' 6.7
  11. 9S. Kilen 6.7

Dự bị 9

  1. 11F. Nyenetue
  2. 12A. Saether
  3. 17M. Williamsen ▲ 81' 6.3
  4. 19L. Alvheim ▲ 81' 6.7
  5. 21I. Jelicic ▲ 17' 7.2
  6. 24A. Alemseged
  7. 25A. Ndour ▲ 64' 6.6
  8. 27A. Ronning
  9. 31H. Opsahl
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye 7.0
  2. 32E. Wichne ▼ 69' 8.0
  3. 2M. Koch 7.3
  4. 30F. Tebo Uchenna 8.3
  5. 3M. Jeahze ▼ 81' 7.3
  6. 8S. Christiansen ▼ 60' 7.7
  7. 22V. E. Halvorsen 8.2
  8. 10H. Tangen ▼ 69' 7.7
  9. 7A. Sanyang ▼ 60' 7.5
  10. 27S. Orjasaeter 8.3
  11. 11D. Karlsbakk 5.3

Dự bị 9

  1. 4N. Skuseth
  2. 5M. Odegaard
  3. 14J. Berget ▲ 60' 6.9
  4. 17H. Bruseth ▲ 69' 7.5
  5. 19S. Gudjohnsen ▲ 81' 6.3
  6. 20P. Reinhardsen ▲ 69' 7.5
  7. 23N. Sandberg ▲ 60' 7.3
  8. 26D. Job
  9. 31H. Jenssen

Thống kê

114
1230
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm32
3Trúng đích9
1Chệch đích14
4Sút trong vòng cấm25
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn9
4Phạt góc12
1Việt vị2
3Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
307Chuyền bóng634
230Chuyền chính xác560
75%Chính xác chuyền88%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu45
68Ghi được83
82Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu