Kristiansund BK
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Sarpsborg 08 FF

Kristiansund BK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 2-3 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 4, Sarpsborg 08 FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 2
Sân vận động
Kristiansund Stadion, Kristiansund
Trọng tài
K. Hagenes
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 1' 0-1 A. Salétros · M. Maigaard
  2. 32' 0-2 M. Maigaard
  3. 42' 0-3 G. Molins · T. Heintz
  4. HT0-3
  5. 46' L. Kalludra S. Kartum
  6. 46' D. Agbo J. Isaksen
  7. 52' A. Diop · L. Kalludra 1-3
  8. 60' David Agbo
  9. 64' O. Halvorsen T. Heintz
  10. 68' Ole Jørgen Halvorsen
  11. 77' Isaac Annan
  12. 79' A. Muçolli · L. Kalludra 2-3
  13. 84' M. Sjølstad I. Annan
  14. 86' M. Rakneberg T. Gjertsen
  15. 87' J. Horn E. Wichne
  16. 87' R. Muhammed G. Molins
  17. 90'+1 B. Willumsson A. Hopmark
  18. FT2-3

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 6.3
  2. 6A. Hopmark ▼ 90' 6.9
  3. 19A. Coly 6.5
  4. 2S. Nilsen 6.5
  5. 7T. Gjertsen ▼ 86' 6.3
  6. 21A. Diop 7.7
  7. 9A. Muçolli 6.9
  8. 8S. Kartum ▼ 46' 6.3
  9. 14J. Isaksen ▼ 46' 6.3
  10. 25I. Annan ▼ 84' 6.3
  11. 11M. Mawa 6.7

Dự bị 9

  1. 10L. Kalludra ▲ 46' 7.6
  2. 24D. Agbo ▲ 46' 6.6
  3. 22M. Sjølstad ▲ 84' 6.9
  4. 15M. Rakneberg ▲ 86'
  5. 17B. Willumsson ▲ 90'
  6. 13B. Bye
  7. 30M. Mbaye
  8. 26M. Williamsen
  9. 18S. Jarl
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 21A. Kristiansen 6.3
  2. 4B. Utvik 7.0
  3. 32E. Wichne ▼ 87' 6.6
  4. 31A. Skipper 6.7
  5. 18S. Martinsson-Ngouali 6.9
  6. 17J. Soltvedt 7.3
  7. 20A. Salétros 8.2
  8. 25M. Maigaard 7.9
  9. 11J. Lindseth 7.2
  10. 41T. Heintz ▼ 64' 7.2
  11. 8G. Molins ▼ 87' 7.0

Dự bị 7

  1. 7O. Halvorsen ▲ 64' 6.7
  2. 3J. Horn ▲ 87'
  3. 10R. Muhammed ▲ 87'
  4. 19L. Mendy
  5. 6M. Høyland
  6. 14A. Camara
  7. 1S. Nilsen

Thống kê

028
310
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm14
5Trúng đích6
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn5
8Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
407Chuyền bóng519
315Chuyền chính xác416
77%Chính xác chuyền80%

So sánh

36Trận đấu34
45Ghi được67
65Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.97
3Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu