Molde FK vs Viking FK
Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-2 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 3, hòa 2, Viking FK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 11
- Sân vận động
- Aker Stadion, Molde
- Phong độ
- LWWWW Molde FK
- WWWDL Viking FK
- 7' F. Gulbrandsen · M. Eikrem 1-0
- 20' 1-1 I. Amundsenphản lưới
- 22' Isak Helstad Amundsen
- HT1-1
- 46' 1-2 S. McDermottphản lưới
- 50' Patrick Yazbek
- 58' ▲ A. Hagelskjær ▼ E. Haugan
- 63' ▲ H. Haugen ▼ S. Bjørshol
- 64' ▲ M. Løvik ▼ M. Linnes
- 64' ▲ A. Olanare ▼ F. Gulbrandsen
- 69' Zlatko Tripić
- 71' ▲ S. Kvia-Egeskog ▼ P. Yazbek
- 71' ▲ D. Diop ▼ Z. Tripić
- 74' K. Eriksen · H. Stenevik 2-2
- 76' Gianni Stensness
- 80' ▲ P. Christiansen ▼ S. Auklend
- 80' ▲ Y. de Lanlay ▼ N. DAgostino
- 84' Aaron Olanare
- 85' ▲ V. Lund ▼ C. Øyvann
- 85' ▲ E. Hestad ▼ M. Eikrem
- FT2-2
Đội hình
- 34S. McDermott 5.9
- 19E. Haugan ▼ 58' 6.5
- 3C. Øyvann ▼ 85' 6.6
- 26I. Amundsen 6.3
- 21M. Linnes ▼ 64' 6.9
- 20K. Eriksen ⚽ 7.3
- 17M. Møller Dæhli 7.7
- 16E. Breivik 7.0
- 18H. Stenevik ⇢ 7.6
- 7M. Eikrem ⇢ ▼ 85' 8.2
- 8F. Gulbrandsen ⚽ ▼ 64' 7.7
Dự bị 9
- 25A. Hagelskjær ▲ 58' 6.6
- 31M. Løvik ▲ 64' 6.7
- 11A. Olanare ▲ 64' 6.2
- 4V. Lund ▲ 85' 6.5
- 5E. Hestad ▲ 85' 6.7
- 23S. Granaas
- 6A. Roaldsøy
- 15M. Kaasa
- 51M. Eikrem Myklebust
- 30P. Gunnarsson 7.5
- 18S. Bjørshol ▼ 63' 6.7
- 6G. Stensness 6.3
- 4S. Langås 6.9
- 3V. Vevatne 5.9
- 19S. Auklend ▼ 80' 6.3
- 8J. Bell 7.2
- 14P. Yazbek ▼ 71' 6.7
- 7N. D'Agostino 6.7
- 9L. Salvesen 6.5
- 10Z. Tripić ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 2H. Haugen ▲ 63' 6.5
- 26S. Kvia-Egeskog ▲ 71' 6.3
- 5D. Diop ▲ 71' 6.3
- 20P. Christiansen ▲ 80' 6.7
- 11Y. de Lanlay ▲ 80' 6.9
- 21H. Tangen
- 1A. Østbø
- 29S. Svendsen
- 24V. Auklend
Thống kê
00⚑7
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
495Chuyền bóng393
406Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền81%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu49
120Ghi được104
72Thủng lưới54
2Bàn thắng mỗi trận2.12
19Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai63