Molde FK
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
Viking FK

Molde FK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 3-4 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 3, hòa 2, Viking FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 5
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
K. Hagenes
Phong độ
LWWWW Molde FK
WWWDL Viking FK
  1. 14' M. Kaasa 1-0
  2. 17' Magnus Eikrem
  3. 25' O. Brynhildsen · K. Haugen 2-0
  4. 27' Gianni Stensness
  5. 28' M. Eikrem 3-0
  6. 30' 3-1 K. Løkberg · V. Berisha
  7. HT3-1
  8. 46' S. Pattynama G. Stensness
  9. 46' K. Kabran K. Løkberg
  10. 61' Benjamin Hansen
  11. 63' 3-2 V. Berisha11m
  12. 65' Emil Breivik
  13. 66' M. Grødem O. Brynhildsen
  14. 66' R. Zekhnini M. Eikrem
  15. 72' 3-3 H. Tangen · S. Sebulonsen
  16. 76' N. Sandberg S. Friðjónsson
  17. 82' Sebastian Soraas Sebulonsen
  18. 83' 3-4 V. Berisha · K. Kabran
  19. 85' E. Knudtzon M. Kaasa
  20. 88' R. Vikstøl S. Pattynama
  21. 88' M. Traoré H. Tangen
  22. 90'+6 Sivert Mannsverk
  23. 90'+3 Markus Solbakken
  24. FT3-4

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 5.6
  2. 21M. Linnes 6.7
  3. 28K. Haugen 6.9
  4. 19E. Haugan 7.0
  5. 4B. Hansen 6.2
  6. 3B. Risa 6.9
  7. 7M. Eikrem ▼ 66' 7.5
  8. 15M. Kaasa ▼ 85' 6.6
  9. 11O. Brynhildsen ▼ 66' 7.3
  10. 25E. Breivik 7.0
  11. 8S. Mannsverk 6.5

Dự bị 8

  1. 22M. Grødem ▲ 66' 6.3
  2. 17R. Zekhnini ▲ 66' 6.3
  3. 14E. Knudtzon ▲ 85' 6.7
  4. 33N. Ødegård
  5. 31M. Løvik
  6. 54A. Myklebust
  7. 24J. Bakke
  8. 26O. Petersen
Viking FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 5.9
  2. 3V. Vevatne 6.9
  3. 18S. Bjørshol 6.7
  4. 4D. Brekalo 6.9
  5. 16K. Løkberg ▼ 46' 6.9
  6. 27S. Friðjónsson ▼ 76' 7.2
  7. 21H. Tangen ▼ 88' 7.2
  8. 6G. Stensness ▼ 46' 6.3
  9. 8M. Solbakken 6.7
  10. 14V. Berisha ⚽2 8.5
  11. 17S. Sebulonsen 7.0

Dự bị 8

  1. 20S. Pattynama ▲ 46' 6.7
  2. 9K. Kabran ▲ 46' 7.2
  3. 15N. Sandberg ▲ 76' 6.2
  4. 23R. Vikstøl ▲ 88'
  5. 24M. Traoré ▲ 88'
  6. 26S. Kvia-Egeskog
  7. 1A. Østbø
  8. 22D. Karlsbakk

Thống kê

134
730
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm17
4Trúng đích6
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn8
4Phạt góc7
1Việt vị4
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
418Chuyền bóng530
318Chuyền chính xác452
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molde FK
30 71 - 25 +46 78
2
Bodo/Glimt
30 86 - 41 +45 60
3
Rosenborg BK
30 69 - 44 +25 56
4
Lillestrøm SK
30 49 - 34 +15 53
5
ODD Ballklubb
30 43 - 45 -2 45
6
Valerenga
30 52 - 49 +3 44
7
Tromso
30 46 - 49 -3 43
8
Sarpsborg 08 FF
30 57 - 54 +3 41
9
Aalesund
30 32 - 45 -13 39
10
Haugesund
30 42 - 46 -4 38
11
Viking FK
30 48 - 54 -6 35
12
Stromsgodset
30 44 - 55 -11 33
13
Ham-Kam
30 33 - 43 -10 31
14
Sandefjord
30 42 - 68 -26 24
15
Kristiansund BK
30 37 - 60 -23 23
16
jerv
30 30 - 69 -39 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

48Trận đấu42
110Ghi được73
46Thủng lưới68
2.29Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn27
60Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu