Viking FK vs Molde FK
Tỷ số chung cuộc: Viking FK 3-4 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 5, hòa 2, Molde FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 9
- Sân vận động
- SR-Bank Arena, Stavanger
- Phong độ
- WWWDL Viking FK
- LWWWW Molde FK
- 2' 0-1 E. Breivik · K. Eriksen
- 6' G. Stensness 1-1
- 11' Ola Brynhildsen
- 29' 1-2 O. Brynhildsen · E. Breivik
- 37' Gianni Stensness
- 45'+1 David Brekalo
- HT1-2
- 47' S. Bjørshol · S. Pattynama 2-2
- 50' Z. Tripić · S. Bjørshol 3-2
- 67' ▲ M. Eikrem ▼ V. Berisha
- 67' ▲ M. Grødem ▼ K. Eriksen
- 75' 3-3 M. Grødem · K. Haugen
- 76' ▲ B. Bjarnason ▼ H. Tangen
- 77' ▲ N. D'Agostino ▼ S. Svendsen
- 80' Sondre Flem Bjørshol
- 81' Sondre Flem Bjørshol
- 85' ▲ H. Haugen ▼ L. Salvesen
- 85' ▲ D. Diop ▼ Z. Tripić
- 88' Yann-Erik de Lanlay
- 90'+2 ▲ V. Vevatne ▼ S. Pattynama
- 90'+6 ▲ N. Ødegård ▼ O. Brynhildsen
- 90'+3 3-4 O. Brynhildsen · M. Eikrem
- FT3-4
Đội hình
- 30P. Gunnarsson 5.3
- 18S. Bjørshol ⚽ ⇢ 7.7
- 6G. Stensness ⚽ 6.9
- 4D. Brekalo 6.6
- 20S. Pattynama ⇢ ▼ 90' 7.0
- 8M. Solbakken 6.5
- 11Y. de Lanlay 7.2
- 21H. Tangen ▼ 76' 7.3
- 29S. Svendsen ▼ 77' 6.7
- 9L. Salvesen ▼ 85' 7.3
- 10Z. Tripić ⚽ ▼ 85' 7.7
Dự bị 9
- 27B. Bjarnason ▲ 76' 6.2
- 7N. D'Agostino ▲ 77' 6.9
- 2H. Haugen ▲ 85' 6.2
- 5D. Diop ▲ 85' 6.2
- 3V. Vevatne ▲ 90'
- 16K. Løkberg
- 14P. Yazbek
- 1A. Østbø
- 15N. Sandberg
- 1J. Karlstrøm 6.3
- 5S. Sinyan 6.6
- 2M. Bjørnbak 6.2
- 3B. Risa 6.3
- 21M. Linnes 6.9
- 20K. Eriksen ⇢ ▼ 67' 6.7
- 8S. Heggheim 6.3
- 16E. Breivik ⚽ ⇢ 7.7
- 28K. Haugen ⇢ 6.9
- 9V. Berisha ▼ 67' 6.6
- 11O. Brynhildsen ⚽2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 7M. Eikrem ▲ 67' 7.3
- 22M. Grødem ⚽ ▲ 67' 7.2
- 33N. Ødegård ▲ 90'
- 4B. Hansen
- 10E. Kitolano
- 25A. Hagelskjær
- 31M. Løvik
- 12O. Petersen
- 19E. Haugan
Thống kê
13⚑3
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm15
7Trúng đích5
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc6
4Việt vị3
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
405Chuyền bóng434
328Chuyền chính xác361
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 38 | +40 | 70 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 61 | |
| 3 | 30 | 48 - 33 | +15 | 61 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 5 | 30 | 65 - 39 | +26 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 49 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 55 - 52 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 44 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 39 - 50 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 73 | -50 | 18 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
45Trận đấu63
92Ghi được137
74Thủng lưới80
2.04Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn44
61Hiệp hai65