Molde FK
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Viking FK

Molde FK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 4-0 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 3, hòa 2, Viking FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Phong độ
LWWWW Molde FK
WWWDL Viking FK
  1. 10' M. Eikrem · K. Haugen 1-0
  2. 21' K. Eriksen · K. Haugen 2-0
  3. 31' S. Langås D. Brekalo
  4. 35' E. Breivik V. Berisha
  5. 44' Anders Hagelskjær
  6. HT2-0
  7. 46' Zlatko Tripić
  8. 46' H. Tangen J. Bell
  9. 51' Patrick Yazbek
  10. 53' Mathias Fjortoft Lovik
  11. 59' K. Haugen · E. Breivik 3-0
  12. 63' M. Eikrem · K. Eriksen 4-0
  13. 64' E. Kitolano M. Eikrem
  14. 70' S. Auklend P. Yazbek
  15. 70' J. Urbančič Y. de Lanlay
  16. 70' S. Adegbenro S. Svendsen
  17. 80' C. Cappis K. Haugen
  18. 80' E. Hestad M. Grødem
  19. 80' N. Ødegård M. Kaasa
  20. FT4-0

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 7.2
  2. 3C. Øyvann 7.9
  3. 25A. Hagelskjær 7.2
  4. 6M. Ellingsen 7.0
  5. 31M. Løvik 6.7
  6. 20K. Eriksen 8.0
  7. 15M. Kaasa ▼ 80' 7.3
  8. 22M. Grødem ▼ 80' 6.9
  9. 28K. Haugen ⇢2 ▼ 80' 9.0
  10. 7M. Eikrem ⚽2 ▼ 64' 8.9
  11. 9V. Berisha ▼ 35' 6.7

Dự bị 9

  1. 16E. Breivik ▲ 35' 7.9
  2. 10E. Kitolano ▲ 64' 6.5
  3. 4C. Cappis ▲ 80' 6.7
  4. 5E. Hestad ▲ 80' 6.5
  5. 33N. Ødegård ▲ 80' 6.2
  6. 50G. Nyheim
  7. 19E. Haugan
  8. 8F. Gulbrandsen
  9. 12O. Petersen
Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 6.2
  2. 11Y. de Lanlay ▼ 70' 6.0
  3. 5D. Diop 6.3
  4. 4D. Brekalo ▼ 31' 5.6
  5. 20S. Pattynama 6.2
  6. 25J. Bell ▼ 46' 6.7
  7. 8M. Solbakken 6.2
  8. 14P. Yazbek ▼ 70' 6.2
  9. 29S. Svendsen ▼ 70' 6.7
  10. 9L. Salvesen 6.7
  11. 10Z. Tripić 7.2

Dự bị 9

  1. 22S. Langås ▲ 31' 6.9
  2. 21H. Tangen ▲ 46' 6.7
  3. 19S. Auklend ▲ 70' 6.2
  4. 23J. Urbančič ▲ 70' 6.7
  5. 27S. Adegbenro ▲ 70' 6.6
  6. 1A. Østbø
  7. 45H. Stakkeland
  8. 41J. Berg
  9. 43K. Sætherbø

Thống kê

025
620
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm9
7Trúng đích1
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
485Chuyền bóng621
428Chuyền chính xác550
88%Chính xác chuyền89%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 78 - 38 +40 70
2
SK Brann
30 55 - 35 +20 61
3
Tromso
30 48 - 33 +15 61
4
Viking FK
30 61 - 48 +13 58
5
Molde FK
30 65 - 39 +26 51
6
Lillestrøm SK
30 49 - 49 0 43
7
Stromsgodset
30 37 - 35 +2 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 55 - 52 +3 41
9
Rosenborg BK
30 46 - 50 -4 39
10
ODD Ballklubb
30 42 - 44 -2 38
11
Ham-Kam
30 39 - 59 -20 34
12
Haugesund
30 34 - 40 -6 33
13
Sandefjord
30 47 - 55 -8 31
14
Valerenga
30 39 - 50 -11 29
15
Stabaek
30 30 - 48 -18 29
16
Aalesund
30 23 - 73 -50 18
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

63Trận đấu45
137Ghi được92
80Thủng lưới74
2.17Bàn thắng mỗi trận2.04
21Giữ sạch lưới10
44Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu