Molde FK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Viking FK

Molde FK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-2 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 3, hòa 2, Viking FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
Tore Hansen
Phong độ
LWWWW Molde FK
WWWDL Viking FK
  1. 23' Magnus Eikrem
  2. 34' E. Andersen · O. Brynhildsen 1-0
  3. 39' Gianni Stensness
  4. HT1-0
  5. 61' S. Mannsverk M. Ellingsen
  6. 61' K. Haugen B. Risa
  7. 64' Sheriff Sinyan
  8. 66' S. Pattynama V. Berisha
  9. 70' 1-1 S. Friðjónsson · J. Bell
  10. 71' O. Omoijuanfo · M. Eikrem 2-1
  11. 72' 2-2 S. Pattynama · K. Kabran
  12. 77' S. Sebulonsen Y. de Lanlay
  13. 84' E. Knudtzon M. Linnes
  14. 84' R. Zekhnini O. Brynhildsen
  15. 88' Martin Bjornbak
  16. 89' M. Traore K. Kabran
  17. 89' R. Vikstøl S. Friðjónsson
  18. FT2-2

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Moe
  1. 1A. Linde 6.2
  2. 21M. Linnes ▼ 84' 7.3
  3. 2M. Bjørnbak 6.9
  4. 3B. Risa ▼ 61' 7.2
  5. 5S. Sinyan 6.9
  6. 7M. Eikrem 8.5
  7. 16E. Hussain 6.9
  8. 23E. Andersen 7.9
  9. 11M. Ellingsen ▼ 61' 6.5
  10. 22O. Brynhildsen ▼ 84' 6.6
  11. 9O. Omoijuanfo 6.2

Dự bị 7

  1. 27S. Mannsverk ▲ 61' 6.3
  2. 28K. Haugen ▲ 61' 6.3
  3. 14E. Knudtzon ▲ 84' 6.6
  4. 17R. Zekhnini ▲ 84' 6.3
  5. 15M. Grødem
  6. 25E. Breivik
  7. 12A. Craninx
Viking FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 7.2
  2. 3V. Vevatne 6.7
  3. 4D. Brekalo 6.9
  4. 77Z. Tripić 6.6
  5. 27S. Friðjónsson ▼ 89' 7.0
  6. 8J. Bell 7.9
  7. 21H. Tangen 6.6
  8. 6G. Stensness 6.5
  9. 14V. Berisha ▼ 66' 6.7
  10. 11Y. de Lanlay ▼ 77' 6.9
  11. 9K. Kabran ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 20S. Pattynama ▲ 66' 7.5
  2. 17S. Sebulonsen ▲ 77' 6.6
  3. 24M. Traore ▲ 89'
  4. 23R. Vikstøl ▲ 89'
  5. 18S. Bjørshol
  6. 22A. Østbø
  7. 40S. Kvia-Egeskog

Thống kê

035
610
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm11
7Trúng đích3
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị3
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
436Chuyền bóng432
338Chuyền chính xác331
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 59 - 25 +34 63
2
Molde FK
30 70 - 40 +30 60
3
Viking FK
30 60 - 47 +13 57
4
Lillestrøm SK
30 49 - 40 +9 49
5
Rosenborg BK
30 58 - 42 +16 48
6
Kristiansund BK
30 41 - 46 -5 46
7
Valerenga
30 46 - 37 +9 45
8
Sarpsborg 08 FF
30 39 - 44 -5 39
9
Stromsgodset
30 43 - 43 0 36
10
Sandefjord
30 38 - 52 -14 36
11
Haugesund
30 46 - 45 +1 35
12
Tromso
30 33 - 44 -11 35
13
ODD Ballklubb
30 44 - 58 -14 33
14
SK Brann
30 38 - 55 -17 26
15
Stabaek
30 35 - 62 -27 25
16
Mjondalen
30 33 - 52 -19 22
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

46Trận đấu42
108Ghi được91
55Thủng lưới60
2.35Bàn thắng mỗi trận2.17
16Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu