Lillestrøm SK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarpsborg 08 FF

Lillestrøm SK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Lillestrøm SK 1-2 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lillestrøm SK thắng 4, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
Sân vận động
Åråsen Stadion, Lillestrom
Phong độ
LWWWL Lillestrøm SK
WDDDL Sarpsborg 08 FF
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 B. Utvik · J. Soltvedt
  3. 51' S. Martinsson Ngouali S. Tibbling
  4. 51' M. Høyland A. Skipper
  5. 54' 0-2 J. Soltvedt · M. Maigaard
  6. 55' T. Lehne Olsen Y. Ibrahimaj
  7. 55' V. Hoff U. Charles
  8. 56' Christopher Baah
  9. 63' E. Edh E. Garnås
  10. 63' P. Slørdahl L. Ranger
  11. 65' S. Skålevik V. Torp
  12. 77' Jeppe Andersen
  13. 80' T. Svendsen M. Knudsen
  14. 89' K. Opseth R. Lundqvist
  15. 89' S. Christiansen C. Baah
  16. 90'+5 Steffen Skalevik
  17. 90'+4 A. Adams · G. Åsen 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Lillestrøm SK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Bakke
  1. 12M. Hedenstad Christiansen 7.9
  2. 4E. Garnås ▼ 63' 6.6
  3. 28R. Gabrielsen 7.2
  4. 20V. Skjærvik 7.2
  5. 2L. Ranger ▼ 63' 6.5
  6. 16U. Charles ▼ 55' 6.5
  7. 14M. Knudsen ▼ 80' 6.7
  8. 23G. Åsen 8.2
  9. 5V. Dragsnes 6.5
  10. 7Y. Ibrahimaj ▼ 55' 6.6
  11. 9A. Adams 7.5

Dự bị 9

  1. 10T. Lehne Olsen ▲ 55' 7.0
  2. 6V. Hoff ▲ 55' 6.6
  3. 25E. Edh ▲ 63' 7.0
  4. 22P. Slørdahl ▲ 63' 6.6
  5. 24T. Svendsen ▲ 80' 7.0
  6. 34M. Balatoni
  7. 21A. Vindheim
  8. 1K. Skjærstein
  9. 37L. Neto
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 21A. Kristiansen 7.3
  2. 32E. Wichne 7.2
  3. 4B. Utvik 7.7
  4. 31A. Skipper ▼ 51' 6.9
  5. 17J. Soltvedt 8.3
  6. 8J. Andersen 7.2
  7. 29V. Torp ▼ 65' 7.2
  8. 90C. Baah ▼ 89' 7.5
  9. 25M. Maigaard 7.2
  10. 11S. Tibbling ▼ 51' 6.7
  11. 10R. Lundqvist ▼ 89' 7.5

Dự bị 9

  1. 18S. Martinsson Ngouali ▲ 51' 6.6
  2. 6M. Høyland ▲ 51' 6.6
  3. 15S. Skålevik ▲ 65' 6.6
  4. 22K. Opseth ▲ 89'
  5. 72S. Christiansen ▲ 89'
  6. 77M. Welinder
  7. 23G. Mogensen
  8. 7M. Andersen
  9. 40L. Øy

Thống kê

006
730
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm24
6Trúng đích10
7Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm10
9Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
8Cứu thua5
469Chuyền bóng411
358Chuyền chính xác319
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 78 - 38 +40 70
2
SK Brann
30 55 - 35 +20 61
3
Tromso
30 48 - 33 +15 61
4
Viking FK
30 61 - 48 +13 58
5
Molde FK
30 65 - 39 +26 51
6
Lillestrøm SK
30 49 - 49 0 43
7
Stromsgodset
30 37 - 35 +2 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 55 - 52 +3 41
9
Rosenborg BK
30 46 - 50 -4 39
10
ODD Ballklubb
30 42 - 44 -2 38
11
Ham-Kam
30 39 - 59 -20 34
12
Haugesund
30 34 - 40 -6 33
13
Sandefjord
30 47 - 55 -8 31
14
Valerenga
30 39 - 50 -11 29
15
Stabaek
30 30 - 48 -18 29
16
Aalesund
30 23 - 73 -50 18
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

39Trận đấu48
72Ghi được98
62Thủng lưới78
1.85Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu