A. Skipper
Hậu vệ ·
Esbjerg
A. Skipper, Esbjerg, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 28.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.611Phút
6.80Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7
- Chuyền chính xác
- 46%
- Tranh chấp thắng
- 59 / 94
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 28 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 24/25 | 28 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | 6.46 | |
| 21/22 | 8 | 0 | 0 | 6.92 | |
| 20/21 | 9 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 11 | 0 | 0 | 6.97 | |
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 2 thg 9, 2024 | Esbjerg từ Sarpsborg 08 FF | |
| 2 thg 2, 2022 | Sarpsborg 08 FF từ Brøndby IF | |
| 1 thg 7, 2021 | Brøndby IF từ Hobro | |
| 29 thg 1, 2021 | Hobro từ Brøndby IF | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| DBU Pokalen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 2 thg 7, 2024 | 5 thg 7, 2024 | 4 |
| Treo giò | 15 thg 9, 2023 | 17 thg 9, 2023 | 3 |
| Treo giò | 2 thg 9, 2022 | 4 thg 9, 2022 | 3 |
| Treo giò | 29 thg 7, 2022 | 31 thg 7, 2022 | 3 |
| Chấn thương | 7 thg 11, 2021 | 9 thg 2, 2022 | 95 |
| Chấn thương | 28 thg 10, 2021 | 2 thg 11, 2021 | 6 |
| Chấn thương cơ | 22 thg 11, 2020 | 21 thg 1, 2021 | 61 |