Sarpsborg 08 FF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lillestrøm SK

Sarpsborg 08 FF vs Lillestrøm SK

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 1-0 Lillestrøm SK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 4, hòa 2, Lillestrøm SK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsberg
Phong độ
WDDDL Sarpsborg 08 FF
LWWWL Lillestrøm SK
  1. HT0-0
  2. 59' Thomas Lehne Olsen
  3. 60' R. Zekhnini N. Sandberg
  4. 66' Magnar Odegaard
  5. 66' M. Lundemo H. Skogvold
  6. 68' E. Wichne · S. Ørjasæter 1-0
  7. 69' J. Inge Berget S. Johansen
  8. 80' A. Skipper S. Ørjasæter
  9. 81' M. Andersen H. Meister
  10. 81' P. Reinhardsen E. Wichne
  11. 81' A. Karlin G. Åsen
  12. 81' E. Knudtzon E. Larsson
  13. 85' Jeppe Andersen
  14. 88' E. Furaha K. Tønnessen
  15. FT1-0

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 31M. Ilić 7.2
  2. 32E. Wichne ▼ 81' 7.6
  3. 5M. Ødegaard 7.2
  4. 30F. Tebo Uchenna 7.3
  5. 17A. Hiim 7.3
  6. 8J. Andersen 6.9
  7. 6A. Sher 8.2
  8. 23N. Sandberg ▼ 60' 7.0
  9. 19H. Meister ▼ 81' 7.2
  10. 27S. Ørjasæter ▼ 80' 7.3
  11. 10S. Johansen ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 98R. Zekhnini ▲ 60' 6.3
  2. 14J. Inge Berget ▲ 69' 6.3
  3. 3A. Skipper ▲ 80' 6.7
  4. 7M. Andersen ▲ 81' 6.5
  5. 20P. Reinhardsen ▲ 81' 6.6
  6. 18S. Martinsson Ngouali
  7. 22V. Halvorsen
  8. 4Arnau Casas
  9. 40L. Øy
Lillestrøm SK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Georgson
  1. 12M. Hedenstad 7.9
  2. 16U. Charles 6.9
  3. 28R. Gabrielsen 7.3
  4. 3M. Roseth 7.9
  5. 19K. Tønnessen ▼ 88' 6.6
  6. 23G. Åsen ▼ 81' 7.0
  7. 7Y. Ibrahimaj 7.0
  8. 17E. Kitolano 6.5
  9. 33H. Skogvold ▼ 66' 6.7
  10. 10T. Lehne Olsen 7.2
  11. 64E. Larsson ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 8M. Lundemo ▲ 66' 7.0
  2. 18A. Karlin ▲ 81' 6.6
  3. 15E. Knudtzon ▲ 81' 6.7
  4. 90E. Furaha ▲ 88' 6.5
  5. 4E. Garnås
  6. 30S. Foss
  7. 24E. Lucky
  8. 1S. Hagerup
  9. 11F. Elkær

Thống kê

0210
510
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm11
6Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
10Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
402Chuyền bóng603
348Chuyền chính xác547
87%Chính xác chuyền91%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
70Ghi được69
77Thủng lưới83
1.63Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu