Lillestrøm SK
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sarpsborg 08 FF

Lillestrøm SK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Lillestrøm SK 2-2 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lillestrøm SK thắng 4, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Åråsen Stadion, Lillestrom
Phong độ
LWWWL Lillestrøm SK
WDDDL Sarpsborg 08 FF
  1. 16' 0-1 H. Meister · V. Halvorsen
  2. 30' J. Inge Berget V. Halvorsen
  3. 38' Eric Kitolano
  4. 38' 0-2 H. Meister
  5. 40' Marius Lundemo
  6. 45'+3 Aimar Sher
  7. 45'+2 Stefan Johansen
  8. HT0-2
  9. 47' R. Gabrielsen 1-2
  10. 61' Carljohan Eriksson
  11. 61' E. Wichne A. Sher
  12. 61' S. Martinsson Ngouali P. Reinhardsen
  13. 68' A. Røssing-Lelesiit U. Charles
  14. 68' S. Foss K. Krygård
  15. 77' M. Karlsbakk
  16. 78' Y. Ibrahimaj F. Elkær
  17. 78' M. Koch A. Skipper
  18. 78' P. Chrupałła S. Johansen
  19. 81' H. Skogvold T. Lehne Olsen
  20. 85' Henrik Langaas Skogvold
  21. 90'+6 M. Lundemo 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

Lillestrøm SK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Asterhed
  1. 12M. Hedenstad 6.3
  2. 16U. Charles ▼ 68' 7.2
  3. 4E. Garnås 7.2
  4. 28R. Gabrielsen 7.9
  5. 11F. Elkær ▼ 78' 6.9
  6. 55K. Krygård ▼ 68' 6.9
  7. 8M. Lundemo 7.3
  8. 23G. Åsen 7.2
  9. 17E. Kitolano 7.0
  10. 10T. Lehne Olsen ▼ 81' 6.9
  11. 20 ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 38A. Røssing-Lelesiit ▲ 68' 6.2
  2. 30S. Foss ▲ 68' 6.7
  3. 21M. Karlsbakk ▲ 77' 6.7
  4. 7Y. Ibrahimaj ▲ 78' 6.7
  5. 33H. Skogvold ▲ 81' 6.7
  6. 18A. Karlin
  7. 1S. Hagerup
  8. 14M. Bolly
  9. 64E. Larsson
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Michelsen
  1. 13C. Eriksson 6.6
  2. 72S. Christiansen 6.9
  3. 3A. Skipper ▼ 78' 6.3
  4. 30F. Tebo Uchenna 6.9
  5. 17A. Hiim 6.6
  6. 6A. Sher ▼ 61' 6.7
  7. 10S. Johansen ▼ 78' 6.2
  8. 20P. Reinhardsen ▼ 61' 6.9
  9. 22V. Halvorsen ▼ 30' 7.0
  10. 27S. Ørjasæter 6.5
  11. 19H. Meister ⚽2 7.5

Dự bị 9

  1. 14J. Inge Berget ▲ 30' 6.7
  2. 32E. Wichne ▲ 61' 6.3
  3. 18S. Martinsson Ngouali ▲ 61' 6.7
  4. 2M. Koch ▲ 78' 6.5
  5. 37P. Chrupałła ▲ 78' 6.3
  6. 26D. Job
  7. 25J. Gregersen
  8. 16F. Carstensen
  9. 40L. Øy

Thống kê

029
130
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm4
5Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc1
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
569Chuyền bóng260
469Chuyền chính xác175
82%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
69Ghi được70
83Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu