R. Lundqvist

R. Lundqvist

Tiền vệ · IFK Göteborg

R. Lundqvist, IFK Göteborg, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 10 tháng 5, 1997 (29) · Thụy Điển · 183 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
161Phút
6.19Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (0)
Chuyền chính xác
64%
Tranh chấp thắng
2 / 15

Sự nghiệp

R. Lundqvist — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 IFK Göteborg · Allsvenskan 5 0 0 6.19
25/26 IFK Göteborg · Allsvenskan 10 0 1 6.83
24/25 Göztepe · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 0 0 0
23/24 Göztepe · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 8 2 2 6.90
22/23 Groningen · Eredivisie 14 0 0 6.59
21/22 Panathinaikos · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 13 1 0
20/21 Groningen · Eredivisie 24 3 1 6.93
19/20 Groningen · Eredivisie 17 5 2 6.95
18/19 Jong PSV U21 · Eerste Divisie 17 7 6
17/18 Jong PSV U21 · Eerste Divisie 10 1 2
16/17 Jong PSV U21 · Eerste Divisie 10 0 0

Chuyển nhượng 7

R. Lundqvist — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
7 thg 8, 2024 IFK Göteborg từ Göztepe
11 thg 1, 2024 Göztepe từ Sarpsborg 08 FF Tự do
8 thg 3, 2023 Sarpsborg 08 FF từ Groningen
1 thg 7, 2022 Groningen từ Panathinaikos
26 thg 8, 2021 Panathinaikos từ Groningen Cho mượn
11 thg 6, 2019 Groningen từ NAC Breda
17 thg 1, 2019 NAC Breda từ PSV Eindhoven

Danh hiệu3

R. Lundqvist — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup201611
Cup2021/20221
Eredivisie2017/20181
1. Lig1
U19 Divisie 11

Chấn thương và án treo giò 8

R. Lundqvist — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 27 thg 8, 2022 10 thg 9, 2022 15
Va chạm 20 thg 5, 2021 20 thg 8, 2021 93
Va chạm 15 thg 3, 2021 10 thg 4, 2021 27
Va chạm 14 thg 2, 2021 23 thg 2, 2021 10
Va chạm 20 thg 12, 2019 21 thg 12, 2019 2
Chấn thương mắt cá 18 thg 10, 2019 23 thg 11, 2019 37
Chấn thương đầu gối 3 thg 4, 2018 16 thg 7, 2018 105
Chấn thương đầu gối 21 thg 12, 2016 14 thg 4, 2017 115
Trang trận đấu