A. Kristiansen

A. Kristiansen

Thủ môn · IFK Göteborg

Sinh 17 tháng 3, 1990 (36) · Na Uy · 183 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Kristiansen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 IFK Göteborg · Allsvenskan 0 0 0
24/25 IFK Göteborg · Allsvenskan 1 0 0 6.00
23/24 Sarpsborg 08 FF · Giải vô địch bóng đá Na Uy 16 0 0 6.37
22/23 Sarpsborg 08 FF · Giải vô địch bóng đá Na Uy 19 0 0 6.66
21/22 Na Uy · Friendlies 0 0 0
20/21 Royale Union Saint-Gilloise · Cup 1 0 0
19/20 Royale Union Saint-Gilloise · Challenger Pro League 10 0 0
18/19 Royale Union Saint-Gilloise · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 15 0 0
17/18 Sarpsborg 08 FF · Giải vô địch bóng đá Na Uy 30 0 0 6.78
16/17 Sarpsborg 08 FF · Giải vô địch bóng đá Na Uy 17 0 0 6.94

Chuyển nhượng 5

A. Kristiansen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2025 Sarpsborg 08 FF từ IFK Göteborg
26 thg 3, 2024 IFK Göteborg từ Sarpsborg 08 FF Cho mượn
8 thg 1, 2021 Sarpsborg 08 FF từ Royale Union Saint-Gilloise
13 thg 7, 2018 Royale Union Saint-Gilloise từ Sarpsborg 08 FF
1 thg 1, 2016 Sarpsborg 08 FF từ Bryne
Trang trận đấu