A. Kristiansen
Thủ môn ·
IFK Göteborg
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | 6.00 | |
| 23/24 | 16 | 0 | 0 | 6.37 | |
| 22/23 | 19 | 0 | 0 | 6.66 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 10 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 15 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 30 | 0 | 0 | 6.78 | |
| 16/17 | 17 | 0 | 0 | 6.94 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2025 | Sarpsborg 08 FF từ IFK Göteborg | |
| 26 thg 3, 2024 | IFK Göteborg từ Sarpsborg 08 FF | Cho mượn |
| 8 thg 1, 2021 | Sarpsborg 08 FF từ Royale Union Saint-Gilloise | |
| 13 thg 7, 2018 | Royale Union Saint-Gilloise từ Sarpsborg 08 FF | |
| 1 thg 1, 2016 | Sarpsborg 08 FF từ Bryne |