B. Utvik
Hậu vệ ·
Sarpsborg 08 FF
B. Utvik, Sarpsborg 08 FF, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 20.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
1.800Phút
7.09Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 16 (6)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 96 / 139
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 20 | 0 | 1 | 7.09 | |
| 25/26 | 20 | 0 | 0 | 6.88 | |
| 24/25 | 33 | 0 | 0 | 6.85 | |
| 23/24 | 29 | 4 | 1 | 7.13 | |
| 22/23 | 20 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 21/22 | 30 | 0 | 0 | 6.98 | |
| 20/21 | 28 | 2 | 0 | 6.96 | |
| 19/20 | 10 | 1 | 0 | 7.02 | |
| 18/19 | 12 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 20 | 1 | 1 | 6.91 |
Danh hiệu 2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Canadian Championship 2024 | 1 | |
| 1. Division 2015 | 1 | |
| Concacaf Champions Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 2 thg 4, 2025 | 12 thg 4, 2025 | 11 |
| Lý do khác | 1 thg 3, 2025 | 8 thg 3, 2025 | 8 |
| Ốm | 20 thg 2, 2025 | 22 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương mắt cá | 12 thg 4, 2024 | 20 thg 4, 2024 | 9 |
| Chấn thương đầu gối | 16 thg 2, 2024 | 2 thg 3, 2024 | 16 |