Sarpsborg 08 FF vs Lillestrøm SK
Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 0-2 Lillestrøm SK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 4, hòa 2, Lillestrøm SK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
- Sân vận động
- Sarpsborg Stadion, Sarpsberg
- Trọng tài
- R. Saggi
- Phong độ
- WDDDL Sarpsborg 08 FF
- LWWWL Lillestrøm SK
- 17' Jonathan Lindseth
- 30' Jørgen Horn
- 35' ▲ H. Friðjónsson ▼ A. Adams
- 44' Joachim Soltvedt
- 45'+7 Steffen Skalevik
- 45'+3 Jørgen Horn
- 45'+3 Jørgen Horn
- 45'+7 Mads Christiansen
- HT0-0
- 46' ▲ M. Høyland ▼ J. Lindseth
- 46' ▲ M. Ødegaard ▼ T. Heintz
- 65' ▲ P. Helland ▼ E. Garnås
- 65' ▲ G. Åsen ▼ T. Pettersson
- 69' ▲ O. Halvorsen ▼ G. Molins
- 74' Bjorn Utvik
- 74' Anton Saletros
- 74' Anton Saletros
- 74' Anton Saletros
- 75' 0-1 P. Helland11m
- 77' Magnus Knudsen
- 84' 0-2 H. Friðjónsson · V. Dragsnes
- 85' ▲ J. Thomassen ▼ J. Soltvedt
- 87' ▲ T. Svendsen ▼ Y. Ibrahimaj
- 87' ▲ P. Slørdahl ▼ M. Knudsen
- 89' Ifeanyi Mathew
- 89' ▲ A. Racaj ▼ S. Skålevik
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Nilsen 6.5
- 3J. Horn 6.2
- 4B. Utvik 6.5
- 32E. Wichne 6.2
- 18S. Martinsson-Ngouali 7.2
- 17J. Soltvedt ▼ 85' 6.0
- 20A. Salétros 6.7
- 11J. Lindseth ▼ 46' 7.5
- 41T. Heintz ▼ 46' 7.2
- 8G. Molins ▼ 69' 6.9
- 15S. Skålevik ▼ 89' 6.6
Dự bị 8
- 6M. Høyland ▲ 46' 6.7
- 5M. Ødegaard ▲ 46' 6.2
- 7O. Halvorsen ▲ 69' 6.3
- 16J. Thomassen ▲ 85' 7.0
- 74A. Racaj ▲ 89'
- 2E. Haug
- 40L. Øy
- 19L. Mendy
- 12M. Hedenstad Christiansen 8.3
- 24T. Pettersson ▼ 65' 7.2
- 4E. Garnås ▼ 65' 7.9
- 5V. Dragsnes ⇢ 7.3
- 30I. Ogbu 7.2
- 6K. Kairinen 7.2
- 8I. Mathew 7.2
- 14M. Knudsen ▼ 87' 7.2
- 25E. Edh 7.5
- 20Y. Ibrahimaj ▼ 87' 6.9
- 9A. Adams ▼ 35' 6.6
Dự bị 9
- 21H. Friðjónsson ⚽ ▲ 35' 7.5
- 7P. Helland ⚽ ▲ 65' 7.2
- 23G. Åsen ▲ 65' 6.9
- 11T. Svendsen ▲ 87' 6.5
- 22P. Slørdahl ▲ 87' 6.3
- 2L. Ranger
- 1K. Skjærstein
- 15E. Taylor
- 3C. Rösler
Thống kê
28⚑4
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm17
6Trúng đích5
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
4Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
8Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
329Chuyền bóng530
264Chuyền chính xác473
80%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 25 | +46 | 78 | |
| 2 | 30 | 86 - 41 | +45 | 60 | |
| 3 | 30 | 69 - 44 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 5 | 30 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 6 | 30 | 52 - 49 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 57 - 54 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 48 - 54 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 55 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 42 - 68 | -26 | 24 | |
| 15 | 30 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 69 | -39 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
34Trận đấu43
67Ghi được74
61Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai42