AZ Alkmaar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax

AZ Alkmaar vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-0 Ajax tại KNVB Beker, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 3, Ajax thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWDL AZ Alkmaar
WWLWW Ajax
  1. 36' W. Goes 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' D. Kasius J. Addai
  4. 67' K. Hlynsson J. Henderson
  5. 67' W. Weghorst B. Brobbey
  6. 73' M. Meerdink T. Parrott
  7. 73' Z. Buurmeester E. Poku
  8. 77' B. Traore
  9. 78' C. Akpom B. Traoré
  10. 78' S. Berghuis K. Fitz-Jim
  11. 81' P. Koopmeiners
  12. 84' C. Rasmussen M. Godts
  13. 85' D. Kwakman P. Koopmeiners
  14. 89' M. Meerdink · Z. Buurmeester 2-0
  15. 90'+3 Y. Baas
  16. FT2-0

Đội hình

AZ Alkmaar HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 7.5
  2. 16S. Maikuma 7.0
  3. 3W. Goes 7.9
  4. 5Alexandre Penetra 7.3
  5. 18D. Møller Wolfe 7.2
  6. 6P. Koopmeiners ▼ 85' 6.9
  7. 8J. Clasie 7.2
  8. 17J. Addai ▼ 58' 6.5
  9. 10S. Mijnans 7.3
  10. 21E. Poku ▼ 73' 7.2
  11. 9T. Parrott ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 30D. Kasius ▲ 58' 7.0
  2. 35M. Meerdink ▲ 73' 7.2
  3. 28Z. Buurmeester ▲ 73' 7.9
  4. 33D. Kwakman ▲ 85' 6.3
  5. 27R. Daal
  6. 41J. Zoet
  7. 14K. Belić
  8. 12H. Verhulst
  9. 4B. Martins Indi
  10. 22M. Dekker
  11. 34M. de Wit
Ajax HLV: F. Farioli
  1. 22R. Pasveer 7.9
  2. 2D. Rensch 6.9
  3. 24D. Rugani 6.9
  4. 15Y. Baas 7.2
  5. 4J. Hato 7.0
  6. 28K. Fitz-Jim ▼ 78' 6.3
  7. 6J. Henderson ▼ 67' 6.9
  8. 8K. Taylor 7.0
  9. 20B. Traoré ▼ 78' 7.2
  10. 9B. Brobbey ▼ 67' 6.9
  11. 11M. Godts ▼ 84' 6.7

Dự bị 12

  1. 38K. Hlynsson ▲ 67' 6.7
  2. 25W. Weghorst ▲ 67' 6.3
  3. 10C. Akpom ▲ 78' 6.3
  4. 23S. Berghuis ▲ 78' 6.6
  5. 29C. Rasmussen ▲ 84' 6.5
  6. 37J. Šutalo
  7. 12J. Gorter
  8. 21B. van den Boomen
  9. 13A. Kaplan
  10. 40D. Ramaj
  11. 31J. Mokio
  12. 3A. Gaaei

Thống kê

013
620
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm6
8Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị3
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
380Chuyền bóng555
304Chuyền chính xác487
80%Chính xác chuyền88%

So sánh

61Trận đấu61
122Ghi được113
70Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới26
38Trên 2.5 bàn35
67Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu