AZ Alkmaar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax

AZ Alkmaar vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-1 Ajax tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 3, Ajax thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWDL AZ Alkmaar
WWLWW Ajax
  1. 43' M. Chavez Garcia S. Maikuma
  2. HT0-0
  3. 46' J. Hornkamp M. Sin
  4. 52' W. Goes 1-0
  5. 55' Peer Koopmeiners
  6. 59' Mees de Wit
  7. 66' K. Fitz-Jim D. Klaassen
  8. 73' Weslley Patati I. Jensen
  9. 73' I. Sadiq R. Daal
  10. 75' Troy Parrott
  11. 76' O. Gloukh S. Steur
  12. 76' O. Edvardsen R. Bounida
  13. 76' O. Zinchenko O. Wijndal
  14. 88' W. Weghorst M. Godts
  15. 90'+5 Ibrahim Sadiq
  16. 90' 1-1 K. Fitz-Jim · O. Edvardsen
  17. FT1-1

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 41J. Zoet 6.2
  2. 2S. Maikuma ▼ 43' 6.7
  3. 3W. Goes 7.2
  4. 5Penetra 6.6
  5. 34M. de Wit 6.7
  6. 20K. Boogaard 6.6
  7. 6P. Koopmeiners 6.7
  8. 17I. Jensen ▼ 73' 6.5
  9. 33M. Sin ▼ 46' 6.9
  10. 27R. Daal ▼ 73' 7.2
  11. 9T. Parrott 7.5

Dự bị 12

  1. 12H. Verhulst
  2. 31D. Deen
  3. 4M. Dekker
  4. 7Weslley Patati ▲ 73' 6.9
  5. 11I. Sadiq ▲ 73' 6.7
  6. 15M. Chavez Garcia ▲ 43' 6.9
  7. 18R. Ichihara
  8. 19J. Hornkamp ▲ 46' 6.5
  9. 22E. Dijkstra
  10. 23B. van Duijl
  11. 24A. Oufkir
  12. 56R. Robbemond
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros 7.9
  2. 3A. Gaaei 6.2
  3. 37J. Sutalo 6.7
  4. 15Y. Baas 7.3
  5. 5O. Wijndal ▼ 76' 6.6
  6. 18D. Klaassen ▼ 66' 6.7
  7. 6Y. Regeer 7.2
  8. 48S. Steur ▼ 76' 6.9
  9. 43R. Bounida ▼ 76' 6.7
  10. 9K. Dolberg 6.5
  11. 11M. Godts ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 52P. Reverson
  3. 2L. Rosa
  4. 4K. Itakura
  5. 10O. Gloukh ▲ 76' 6.6
  6. 17O. Edvardsen ▲ 76' 6.9
  7. 24J. Mokio
  8. 25W. Weghorst ▲ 88'
  9. 28K. Fitz-Jim ▲ 66' 7.7
  10. 30A. Bouwman
  11. 32T. Tomiyasu
  12. 47O. Zinchenko ▲ 76' 7.0

Thống kê

032
400
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm11
6Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua5
1.55Bàn thắng ngăn chặn1.55
333Chuyền bóng549
250Chuyền chính xác458
75%Chính xác chuyền83%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

63Trận đấu52
126Ghi được95
82Thủng lưới80
2Bàn thắng mỗi trận1.83
21Giữ sạch lưới11
44Trên 2.5 bàn33
71Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu