Ajax
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
AZ Alkmaar

Ajax vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Ajax 0-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 0, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 9
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
WWLWW Ajax
WWWDL AZ Alkmaar
  1. 21' Mees de Wit
  2. 25' 0-1 Weslley Patati
  3. 42' 0-2 T. Parrott11m
  4. HT0-2
  5. 52' Anton Gaaei
  6. 58' D. Klaassen J. Mokio
  7. 59' Davy Klaassen
  8. 70' J. McConnell O. Gloukh
  9. 70' R. Moro O. Edvardsen
  10. 72' Youri Baas
  11. 73' M. Chavez Garcia M. de Wit
  12. 73' I. Sadiq T. Parrott
  13. 73' M. Sin Weslley Patati
  14. 78' G. Alders A. Gaaei
  15. 78' R. Bounida M. Godts
  16. 83' Peer Koopmeiners
  17. 89' Wout Weghorst
  18. 89' Youri Baas
  19. 90'+1 L. Zeefuik I. Jensen
  20. FT0-2

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johnny Gijsbert Alan Heitinga
  1. 1V. Jaros 6.6
  2. 3A. Gaaei ▼ 78' 7.2
  3. 37J. Sutalo 6.9
  4. 15Y. Baas 7.5
  5. 2L. Rosa 5.9
  6. 24J. Mokio ▼ 58' 6.2
  7. 8K. Taylor 6.6
  8. 17O. Edvardsen ▼ 70' 6.9
  9. 10O. Gloukh ▼ 70' 6.9
  10. 11M. Godts ▼ 78' 6.2
  11. 25W. Weghorst 6.9

Dự bị 12

  1. 41G. Alders ▲ 78' 6.9
  2. 43R. Bounida ▲ 78' 6.9
  3. 30A. Bouwman
  4. 28K. Fitz-Jim
  5. 4K. Itakura
  6. 18D. Klaassen ▲ 58' 6.5
  7. 16J. McConnell ▲ 70' 6.9
  8. 7R. Moro ▲ 70' 7.2
  9. 66P. Nash
  10. 22R. Pasveer
  11. 52P. Reverson
  12. 6Y. Regeer
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Maarten Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 8.0
  2. 30D. Kasius 8.0
  3. 3W. Goes 7.5
  4. 5Penetra 7.3
  5. 34M. de Wit ▼ 73' 6.2
  6. 6P. Koopmeiners 6.6
  7. 26K. Smit 6.9
  8. 10S. Mijnans 6.6
  9. 7Weslley Patati ▼ 73' 7.9
  10. 9T. Parrott ▼ 73' 7.2
  11. 17I. Jensen ▼ 90' 5.9

Dự bị 10

  1. 15M. Chavez Garcia ▲ 73' 6.5
  2. 27R. Daal
  3. 4M. Dekker
  4. 22E. Dijkstra
  5. 21D. Kwakman
  6. 11I. Sadiq ▲ 73' 6.5
  7. 12H. Verhulst
  8. 25L. Zeefuik ▲ 90'
  9. 41J. Zoet
  10. 33M. Sin ▲ 73' 6.6

Thống kê

045
420
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm13
6Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
5Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
1Cứu thua6
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
549Chuyền bóng349
480Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền81%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu63
95Ghi được126
80Thủng lưới82
1.83Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn44
48Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu