AZ Alkmaar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax

AZ Alkmaar vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-0 Ajax tại Eredivisie, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 3, Ajax thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWDL AZ Alkmaar
WWLWW Ajax
  1. 7' R. van Bommel · V. Pavlidis 1-0
  2. 36' A. Kaplan A. Gaaei
  3. HT1-0
  4. 55' Riechedly Bazoer
  5. 64' C. Akpom B. Tahirović
  6. 67' M. Lahdo K. Belić
  7. 67' R. van Bommel · M. Lahdo 2-0
  8. 79' Wouter Goes
  9. 80' J. Rijkhoff K. Hlynsson
  10. 81' S. Mannsverk B. van den Boomen
  11. 83' M. van Brederode S. Mijnans
  12. 84' E. Poku R. van Bommel
  13. 84' B. Martins Indi R. Bazoer
  14. 89' Brian Brobbey
  15. 90'+3 Alexandre Penetra W. Goes
  16. FT2-0

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Martens
  1. 1M. Ryan 7.7
  2. 2Y. Sugawara 7.0
  3. 3W. Goes ▼ 90' 7.0
  4. 25R. Bazoer ▼ 84' 6.9
  5. 18D. Møller Wolfe 6.6
  6. 8J. Clasie 7.7
  7. 10D. de Wit 6.3
  8. 14K. Belić ▼ 67' 7.5
  9. 16S. Mijnans ▼ 83' 6.9
  10. 9V. Pavlidis 7.3
  11. 15R. van Bommel ⚽2 ▼ 84' 8.6

Dự bị 12

  1. 23M. Lahdo ▲ 67' 6.3
  2. 19M. van Brederode ▲ 83' 6.5
  3. 21E. Poku ▲ 84' 6.3
  4. 4B. Martins Indi ▲ 84' 6.7
  5. 5Alexandre Penetra ▲ 90'
  6. 53T. Kuijsten
  7. 12H. Verhulst
  8. 34M. de Wit
  9. 28L. Zeefuik
  10. 30D. Kasius
  11. 6Tiago Dantas
  12. 17J. Addai
Ajax Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. van 't Schip
  1. 40D. Ramaj 6.2
  2. 2D. Rensch 6.3
  3. 37J. Šutalo 6.5
  4. 4J. Hato 6.9
  5. 3A. Gaaei ▼ 36' 6.3
  6. 33B. Tahirović ▼ 64' 6.9
  7. 21B. van den Boomen ▼ 81' 6.7
  8. 25B. Sosa 6.9
  9. 38K. Hlynsson ▼ 80' 6.7
  10. 8K. Taylor 7.0
  11. 9B. Brobbey 6.9

Dự bị 11

  1. 13A. Kaplan ▲ 36' 7.0
  2. 10C. Akpom ▲ 64' 6.6
  3. 19J. Rijkhoff ▲ 80' 6.3
  4. 16S. Mannsverk ▲ 81' 6.9
  5. 28K. Fitz-Jim
  6. 12J. Gorter
  7. 1G. Rulli
  8. 6J. Henderson
  9. 11Carlos Forbs
  10. 18J. Medić
  11. 49J. Banel

Thống kê

022
100
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
449Chuyền bóng601
367Chuyền chính xác523
82%Chính xác chuyền87%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

53Trận đấu52
102Ghi được101
67Thủng lưới97
1.92Bàn thắng mỗi trận1.94
20Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn41
64Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu