Ajax
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Alkmaar

Ajax vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Ajax 0-0 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 0, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WWLWW Ajax
WWWDL AZ Alkmaar
  1. 40' M. Lahdo J. Odgaard
  2. HT0-0
  3. 46' O. Wijndal M. Kudus
  4. 49' Pantelis Hatzidiakos
  5. 74' Francisco Conceição D. Klaassen
  6. 74' J. Sánchez D. Rensch
  7. 78' D. Mihailovic S. Mijnans
  8. 78' M. Meerdink V. Pavlidis
  9. 84' Đorđe Mihailović
  10. 87' Jorrel Hato
  11. FT0-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 12G. Rulli 7.9
  2. 15D. Rensch ▼ 74' 6.5
  3. 2J. Timber 7.7
  4. 4E. Álvarez 7.3
  5. 57J. Hato 8.0
  6. 6D. Klaassen ▼ 74' 7.3
  7. 8K. Taylor 7.2
  8. 20M. Kudus ▼ 46' 6.9
  9. 10D. Tadić 7.3
  10. 7S. Bergwijn 6.6
  11. 9B. Brobbey 6.2

Dự bị 12

  1. 5O. Wijndal ▲ 46' 6.7
  2. 35Francisco Conceição ▲ 74' 6.6
  3. 19J. Sánchez ▲ 74' 6.6
  4. 21F. Grillitsch
  5. 26Y. Regeer
  6. 1M. Stekelenburg
  7. 3C. Bassey
  8. 18L. Lucca
  9. 39M. Godts
  10. 25Y. Baas
  11. 41S. Vos
  12. 22R. Pasveer
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Ryan 7.3
  2. 2Y. Sugawara 7.6
  3. 31S. Beukema 7.3
  4. 3P. Hatzidiakos 7.2
  5. 5M. Kerkez 7.3
  6. 8J. Clasie 7.3
  7. 6T. Reijnders 6.6
  8. 7J. Odgaard ▼ 40' 6.2
  9. 16S. Mijnans ▼ 78' 7.2
  10. 19M. van Brederode 6.9
  11. 9V. Pavlidis ▼ 78' 6.6

Dự bị 11

  1. 23M. Lahdo ▲ 40' 6.3
  2. 14D. Mihailovic ▲ 78' 6.5
  3. 35M. Meerdink ▲ 78' 6.7
  4. 34M. de Wit
  5. 27Z. Vanheusden
  6. 54D. Deen
  7. 25R. Bazoer
  8. 12H. Verhulst
  9. 32F. de Jong
  10. 46W. Goes
  11. 28Z. Buurmeester

Thống kê

017
220
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm11
3Trúng đích4
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
7Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
585Chuyền bóng330
530Chuyền chính xác272
91%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

56Trận đấu62
128Ghi được123
75Thủng lưới60
2.29Bàn thắng mỗi trận1.98
18Giữ sạch lưới21
39Trên 2.5 bàn38
63Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu