Ajax vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 0, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Johan Cruijff Arena, Amsterdam
- Phong độ
- WWLWW Ajax
- WWWDL AZ Alkmaar
- 41' ▲ G. Mikautadze ▼ A. van Axel Dongen
- 45' 0-1 V. Pavlidis · M. Lahdo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Gaaei ▼ D. Rensch
- 50' Steven Bergwijn
- 57' 0-2 D. de Wit · S. Mijnans
- 65' Silvano Vos
- 68' ▲ B. van den Boomen ▼ S. Vos
- 71' ▲ B. Martins Indi ▼ R. Bazoer
- 71' ▲ I. Sadiq ▼ M. Lahdo
- 73' B. van den Boomen 1-2
- 79' ▲ J. Odgaard ▼ V. Pavlidis
- 87' Bruno Martins Indi
- 88' ▲ D. Kasius ▼ D. Møller Wolfe
- 89' ▲ C. Akpom ▼ J. Medić
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Gorter 6.3
- 2D. Rensch ▼ 46' 6.6
- 18J. Medić ▼ 89' 6.6
- 30G. Ávila 6.9
- 4J. Hato 7.0
- 24S. Vos ▼ 68' 6.5
- 7S. Bergwijn 6.7
- 8K. Taylor 6.9
- 11Carlos Forbs 6.9
- 9B. Brobbey 6.9
- 27A. van Axel Dongen ▼ 41' 6.6
Dự bị 12
- 19G. Mikautadze ▲ 41' 6.2
- 3A. Gaaei ▲ 46' 6.9
- 21B. van den Boomen ⚽ ▲ 68' 7.3
- 10C. Akpom ▲ 89'
- 25B. Sosa
- 33B. Tahirović
- 49J. Banel
- 39M. Godts
- 40D. Ramaj
- 17A. Salah-Eddine
- 38K. Hlynsson
- 22R. Pasveer
- 1M. Ryan 6.7
- 2Y. Sugawara 6.9
- 25R. Bazoer ▼ 71' 6.9
- 5Alexandre Penetra 6.9
- 18D. Møller Wolfe ▼ 88' 7.0
- 16S. Mijnans ⇢ 7.6
- 8J. Clasie 6.9
- 23M. Lahdo ⇢ ▼ 71' 7.5
- 10D. de Wit ⚽ 7.3
- 19M. van Brederode 6.9
- 9V. Pavlidis ⚽ ▼ 79' 7.7
Dự bị 12
- 4B. Martins Indi ▲ 71' 6.2
- 11I. Sadiq ▲ 71' 6.9
- 7J. Odgaard ▲ 79' 7.2
- 30D. Kasius ▲ 88' 6.3
- 20R. Owusu-Oduro
- 28K. Goudmijn
- 12H. Verhulst
- 6Tiago Dantas
- 15R. van Bommel
- 21E. Poku
- 14D. Mihailović
- 33W. Goes
Thống kê
02⚑6
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm12
1Trúng đích4
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc4
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
551Chuyền bóng484
458Chuyền chính xác405
83%Chính xác chuyền84%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu53
101Ghi được102
97Thủng lưới67
1.94Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới20
41Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai64