Ajax
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Alkmaar

Ajax vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 0, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
WWLWW Ajax
WWWDL AZ Alkmaar
  1. 22' Kenneth Taylor
  2. 32' Alexandre Penetra
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 Z. Buurmeester
  5. 54' Kristijan Belić
  6. 57' D. Klaassen K. Fitz-Jim
  7. 58' Jordy Clasie
  8. 58' A. Gaaei · B. Traoré 1-1
  9. 68' M. Meerdink K. Belić
  10. 68' E. Dijkstra D. Kasius
  11. 68' I. Sadiq T. Parrott
  12. 73' Anton Gaaei
  13. 74' Anton Gaaei
  14. 74' Alexandre Penetra
  15. 74' Alexandre Penetra
  16. 80' Lucas Rosa B. Traoré
  17. 80' O. Edvardsen M. Godts
  18. 80' M. de Wit D. Møller Wolfe
  19. 83' 1-2 I. Sadiq · P. Koopmeiners
  20. 85' O. Edvardsen 2-2
  21. 90'+1 S. Berghuis K. Taylor
  22. 90'+1 D. Konadu B. Brobbey
  23. 90' B. Martins Indi Z. Buurmeester
  24. FT2-2

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 16Matheus 6.5
  2. 3A. Gaaei 7.3
  3. 37J. Šutalo 7.2
  4. 15Y. Baas 6.9
  5. 4J. Hato 6.2
  6. 28K. Fitz-Jim ▼ 57' 6.5
  7. 6J. Henderson 7.0
  8. 8K. Taylor ▼ 90' 6.9
  9. 20B. Traoré ▼ 80' 7.3
  10. 9B. Brobbey ▼ 90' 7.3
  11. 11M. Godts ▼ 80' 7.5

Dự bị 12

  1. 18D. Klaassen ▲ 57' 6.3
  2. 2Lucas Rosa ▲ 80' 6.3
  3. 17O. Edvardsen ▲ 80' 7.3
  4. 23S. Berghuis ▲ 90'
  5. 59D. Konadu ▲ 90'
  6. 12J. Gorter
  7. 24D. Rugani
  8. 21B. van den Boomen
  9. 36D. Janse
  10. 13A. Kaplan
  11. 51C. Setford
  12. 31J. Mokio
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 6.7
  2. 30D. Kasius ▼ 68' 6.6
  3. 3W. Goes 6.9
  4. 5Alexandre Penetra 6.5
  5. 18D. Møller Wolfe ▼ 80' 6.5
  6. 6P. Koopmeiners 7.5
  7. 8J. Clasie 6.3
  8. 21E. Poku 6.6
  9. 14K. Belić ▼ 68' 7.0
  10. 28Z. Buurmeester ▼ 90' 6.9
  11. 9T. Parrott ▼ 68' 6.5

Dự bị 11

  1. 35M. Meerdink ▲ 68' 6.6
  2. 43E. Dijkstra ▲ 68' 6.6
  3. 11I. Sadiq ▲ 68' 7.5
  4. 34M. de Wit ▲ 80' 6.3
  5. 4B. Martins Indi ▲ 90'
  6. 48J. Oerip
  7. 57S. van Duijn
  8. 12H. Verhulst
  9. 22M. Dekker
  10. 77W. Bouziane
  11. 41J. Zoet

Thống kê

113
341
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
3Phạt góc3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-1.04Bàn thắng ngăn chặn-1.04
541Chuyền bóng461
468Chuyền chính xác387
87%Chính xác chuyền84%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

61Trận đấu61
113Ghi được122
60Thủng lưới70
1.85Bàn thắng mỗi trận2
26Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn38
65Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu