Ajax

Ajax

Hà Lan · Eredivisie

Ajax: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Eredivisie — điểm: 18, số trận: 9. Trận tiếp theo: Ajax vs Atalanta, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Groningen 2-5 Ajax, 18 tháng 10.

Phong độ
WDDLW
HLV
Michel · Từ 2026
Vị trí
4 · Đ: 18 · Tr: 9 →
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam · 55.885

Lịch thi đấu

05-11
FC Midtjylland
Ajax
–
–
08-11
Twente
Ajax
–
–
22-11
Ajax
ADO Den Haag
–
–
26-11
Ajax
FC Thun
–
–
29-11
Feyenoord
Ajax
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 6

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,2
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–8–5
Sân khách
9–6–2
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,1 : 0,5
Hiệp hai
1,1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 2-26× · 15%
  • 1-23× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 4-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Eredivisie 9531 271224-3-3
Friendlies Clubs 9522 1593—
UEFA Conference League 7511 231204-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 231 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 95 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 280 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 116 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 311 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 140 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 316 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 162 · 19% 17% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 307 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 118 · 14% 17% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 381 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 208 · 25% 21% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 765, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu